Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.800.940.93
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.881.00-0.960.83
FT
4-0
0 : 1/42
0.900.980.920.95
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.96-0.960.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.970.900.97

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.840.98-0.940.74
FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
1.000.820.830.97
FT
1-6
2 : 03 1/4
0.76-0.940.870.93
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
0-1
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.880.940.920.88
FT
0-1
3/4 : 02
-0.930.740.910.89
FT
1-0
0 : 12
0.920.900.940.86
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.860.801.00
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.960.84
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.80-0.930.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
1.000.820.77-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.79-0.970.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.840.98-0.970.77

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
2-3
1 : 03 1/4
0.880.94-0.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.900.980.76-0.90
FT
4-4
1/2 : 03 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.75-0.880.940.92
FT
3-3
0 : 03
0.960.920.900.96
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.970.910.980.88
FT
5-1
0 : 13
0.84-0.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.870.890.940.82
FT
2-3
0 : 13 1/2
0.880.880.920.84
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.890.870.73-0.97
FT
3-0
1 1/4 : 03 1/4
0.770.990.920.84
FT
2-1
0 : 1/23
0.880.940.800.96
FT
0-2
0 : 1/43 1/2
-0.990.750.900.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.65-0.78-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.750.950.780.92
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.780.920.780.92
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.940.760.910.79
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.760.940.810.89
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.850.850.870.83
FT
1-1
0 : 13
0.960.740.870.83
FT
0-1
1/2 : 03
0.780.920.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.970.850.70-0.90

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
5-0
0 : 34 1/2
0.940.760.860.84
FT
1-2
1/2 : 03 3/4
0.910.910.860.84

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-2
0 : 13 3/4
0.960.920.860.84
FT
0-1
0 : 03 1/4
-0.960.840.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-4
  
    
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.930.910.830.97

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
4-4
0 : 03 1/4
0.960.880.80-0.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.980.860.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.970.90

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.871.00
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.890.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.930.73
FT
0-1
0 : 02
0.940.88-0.890.75
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.870.93
FT
1-1
0 : 02
-0.930.810.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.960.780.840.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.860.96-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.970.77
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.820.72-0.93
FT
3-2
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.72-0.90-0.990.85

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.99-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.980.720.870.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.880.940.78-0.98
FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.940.760.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.990.930.87
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.850.710.940.90
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.920.92
FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.960.820.880.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.82-0.960.880.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.900.910.93
FT
0-1
0 : 3/42
0.910.910.870.93
FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.790.910.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.72-0.901.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-5
0 : 1/21 3/4
-0.940.820.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/42
0.960.860.830.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.870.950.870.93
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.990.81

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.760.94-0.950.65
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.680.850.85