Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-1
1/2 : 02
0.84-0.950.78-0.90
FT
4-3
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.95-0.960.84
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.791.000.88
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/2
0.86-0.970.990.89
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.85-0.960.86-0.98
FT
2-0
0 : 33 3/4
0.930.960.930.95

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    
09/06
Hoãn
  
    
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/2
0.990.830.990.81
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.940.940.880.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.881.000.80
FT
2-0
  
    
10/06
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.80-0.980.77-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
6-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.880.700.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-3
0 : 1 1/22 3/4
0.920.840.761.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-2
0 : 1/42
0.940.880.960.84

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.921.000.87
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.761.000.880.88
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.920.900.900.90
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.74-0.930.870.93
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.81-0.990.910.89
FT
2-2
0 : 03
0.821.000.76-0.96
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.900.920.830.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
0 : 1/23
0.810.890.740.96
FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
0.950.750.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-3
0 : 1/23
0.780.920.780.92

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-3
0 : 03 1/4
0.920.920.821.00

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-3
1 3/4 : 04
-0.990.88-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.820.98
FT
7-3
0 : 2 1/23 1/4
-0.940.760.900.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.940.74
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.770.980.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.930.950.910.95