Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.90-0.97-0.930.84
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.89-0.950.87
Trực tiếp: K+PC, K+NS
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.91-0.990.91-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.840.920.97
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.900.91-0.99
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTT HD
FT
2-0
0 : 1/23
0.940.980.990.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.88-0.890.80
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.87-0.980.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.940.980.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.85-0.930.940.95
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.940.970.86-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.930.87-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.71-0.87-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.960.970.87
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.78-0.930.850.99
FT
2-2
0 : 1/22
0.910.950.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.810.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.82-0.93
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.86-0.940.83
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.980.900.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.99-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-3
  
    
FT
1-2
1/4 : 02
-0.810.610.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.910.810.850.87

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-1
0 : 03 1/4
0.85-0.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

10/07
Hoãn
1/2 : 02 3/4
0.860.920.880.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.930.97-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-1
1 1/4 : 03
0.980.860.860.96
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.890.99
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.880.790.940.94
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.930.980.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.960.950.83-0.94

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.90-0.940.84
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.871.000.90

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.850.87-0.97
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.80-0.890.86-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.980.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/43
0.84-0.930.970.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.940.940.96