Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
4-0
0 : 1/23
-0.930.800.930.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
1.000.880.930.95
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.87-0.990.80-0.93

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 3/42
0.960.860.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
1.000.82-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.960.900.920.92
FT
4-1
0 : 2 1/23
-0.980.840.900.94

Lịch thi đấu Cúp Đông Á Nữ

FT
4-0
0 : 55 3/4
0.73-0.970.70-0.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.990.770.75-0.99

Lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
3-2
0 : 13
0.880.940.830.97
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    
09/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
3/4 : 03 1/4
0.970.850.950.85
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-4
  
    
09/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
1/2 : 03
0.80-0.981.000.80
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
1/2 : 03
0.821.001.000.80
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.790.910.950.75
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.800.950.75
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.860.960.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.800.960.800.96
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.950.870.960.84
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.810.860.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.821.000.801.00
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.860.840.890.81
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.740.910.79
FT
0-0
  
    
FT
4-2
0 : 3/43
-0.990.810.920.84
FT
0-0
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
2-2
  
    
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.960.660.900.80
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.810.99
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.810.860.94

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
2-0
0 : 13
-0.980.87-0.970.85
FT
1-0
1/4 : 03
-0.980.870.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 1/23 1/2
0.940.950.910.95
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.950.940.900.96
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.930.960.950.91

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
0 : 24 1/2
0.970.730.820.88
FT
1-1
0 : 3/44 1/2
0.880.820.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.980.800.830.97
FT
0-1
  
    
FT
4-3
1 1/4 : 03 3/4
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.920.920.88
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.900.920.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.960.840.87-0.99

Lịch thi đấu Canadian Championship

FT
2-2
  
    
FT
2-1