Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

10/07
03h00
0 : 12 1/2
1.000.890.910.97
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
3-0
0 : 3 1/44 1/2
0.70-0.880.900.90
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.950.78-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.850.95
74
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.850.95
72
1-1
1/4 : 02 3/4
0.70-0.880.801.00
73
3-1
0 : 1 3/43
0.81-0.990.840.96

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
2-1
0 : 02
0.900.920.77-0.97
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.990.830.980.82
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.780.880.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.940.86
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.910.89
FT
1-1
0 : 1/22
0.890.930.860.94
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.840.981.000.80
FT
2-0
0 : 23
0.910.910.810.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.920.970.83
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.79-0.97-0.950.75
FT
0-5
3/4 : 03
0.850.970.910.89
75
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.77-0.980.78
46
1-1
3/4 : 03
0.950.750.930.77
45
0-1
1/4 : 02 1/2
0.800.900.900.80
HT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.820.98
HT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.900.90
31
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.79-0.99
31
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.820.98
31
0-1
0 : 3/43 1/2
0.850.970.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-4
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.950.650.750.95
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.760.940.810.89
FT
2-0
0 : 1/43
0.900.800.720.98
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.850.970.75-0.95
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.900.600.760.94
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.800.900.900.80
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.820.880.870.83
FT
0-0
0 : 03
0.860.840.870.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.830.870.820.88
10/07
08h00
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

10/07
05h00
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

09/07
Hoãn
  
    
09/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

71
1-3
0 : 1/43 1/4
1.000.700.75-0.95
14
1-0
0 : 1/23 1/2
0.750.950.870.83
16
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.940.76-0.950.65
16
1-0
2 3/4 : 04 1/4
0.930.770.66-0.96

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-7
1 3/4 : 02 3/4
0.701.000.870.83