Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
0 : 2 1/43 3/4
0.940.99-0.970.89
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.870.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VD Nam Trung Mỹ Nữ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.810.970.76-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.77-0.970.75

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
3-4
0 : 2 3/43 3/4
0.860.860.850.87
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.740.980.780.94
FT
1-4
3/4 : 03
0.910.810.970.75

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.780.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/23
0.960.820.950.83
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.800.980.850.93
FT
0-5
0 : 03
0.940.840.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.910.86-0.98
FT
0-2
3 1/2 : 04 3/4
0.950.950.990.89
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
7-2
0 : 3/43
0.881.000.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-5
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.860.930.95
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.77-0.960.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.970.900.98
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.89-0.99-0.930.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.83-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.970.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.940.82
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.85-0.950.81-0.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.83-0.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
1-1
0 : 02
-0.970.850.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.860.78-0.93
FT
2-3
0 : 1/42
-0.970.850.970.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.910.76
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.950.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.920.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.940.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.91-0.990.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1/4 : 03
0.85-0.950.930.95
FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.880.960.92
FT
3-2
0 : 13
0.920.98-0.990.87
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.901.000.980.90
FT
1-2
0 : 1/23
-0.950.85-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.900.86-0.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.920.81-0.960.84

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
5-1
0 : 23
-0.990.720.960.77
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.72-0.990.820.91
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.980.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-5
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.900.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.750.890.93
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.930.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.83-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.990.930.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.76-0.890.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.970.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 2 1/23 3/4
0.890.950.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.930.950.910.95
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.920.960.980.88
FT
3-0
1/2 : 03
0.83-0.950.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.920.77

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-4
  
    
FT
7-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.910.990.84-0.96
FT
2-1
0 : 2 3/43 1/4
0.990.910.84-0.96
FT
1-0
0 : 3 1/44
0.89-0.99-0.980.86
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.81-0.920.84-0.96
FT
0-8
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.990.91-0.950.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.910.990.84-0.96
FT
1-0
0 : 2 1/43
0.910.990.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 1/22
-0.910.820.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-4
2 1/4 : 03 3/4
0.980.930.940.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.950.850.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.98-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.920.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.860.900.94
FT
8-0
0 : 12 1/2
0.861.000.910.93
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.940.920.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 13
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 13
0.90-0.980.900.98

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
1-2
0 : 1/43
0.820.960.820.96
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.850.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
1/2 : 03
-0.990.891.000.88
FT
0-0
0 : 1/23
0.89-0.990.980.90
FT
2-0
0 : 1/43
-0.950.850.970.91
FT
0-1
1/4 : 03
1.000.90-0.950.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.82-0.94
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.84-0.940.910.97
FT
1-0
0 : 1/43
0.950.950.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.970.920.98
FT
1-0
0 : 3/43
0.980.93-0.950.85

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
0 : 03 3/4
0.83-0.970.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-0
0 : 1/23
0.930.980.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.870.730.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.980.820.860.96
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.910.93-0.990.81
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.890.890.910.87
Trực tiếp: K+PM, VTV5

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.900.85-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.880.79-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42
0.920.940.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.970.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.86-0.960.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.980.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.900.92
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.900.810.920.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.84-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.911.00-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.930.790.980.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

09/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.990.850.83-0.99