Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 23
-0.940.860.990.89
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.920.99-0.970.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

09/08
Hoãn
  
    
09/08
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.950.89-0.930.75
FT
0-3
  
    
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.830.930.89
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.910.840.98
09/08
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
09/08
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.910.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-3
1/2 : 02
0.83-0.92-0.990.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.88-0.940.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.960.940.95

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.900.81-0.970.86
FT
1-2
1/2 : 03
-0.940.860.87-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.911.00-0.940.83
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.930.850.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
4-0
0 : 34
0.990.79-0.960.74
FT
3-0
0 : 3/43
0.870.910.810.97
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.820.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.940.86-0.880.76

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.880.780.990.91
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.90-0.99-0.940.84
FT
3-4
0 : 3/43
0.88-0.96-0.970.87
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
-0.930.850.89-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.900.930.97
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.980.89-0.970.87
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.960.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.820.89-0.99
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.910.820.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.83-0.92-0.990.88
FT
0-4
0 : 1/23
0.920.990.960.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

09/08
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.790.990.810.97

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.910.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.930.98-0.970.87
FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.940.860.901.00
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.931.000.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.84-0.94
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.970.89-0.920.81
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.85-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.84-0.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
6-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.83-0.93-0.930.80
FT
1-0
3/4 : 03
-0.990.890.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.930.930.841.00
FT
0-1
0 : 3/43 3/4
-0.970.830.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.970.940.85-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.911.00-0.940.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.95-0.950.85
FT
0-2
0 : 1/42
-0.870.77-0.920.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.710.930.89
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.84-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.840.920.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.970.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.920.960.76-0.91

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.970.810.910.87
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.59-0.840.910.87
FT
0-2
0 : 23 1/4
0.960.820.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.851.000.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.77-0.881.000.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.910.80-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.920.94
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
  
    
FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.850.77-0.990.61

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.82-0.910.940.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.95-0.990.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.88-0.920.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
0.82-0.91-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

10/08
Hoãn
  
    
10/08
Hoãn
  
    
10/08
Hoãn
  
    
10/08
Hoãn
  
    
10/08
Hoãn
  
    
10/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.95-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.961.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
  
    
FT
2-0