Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.900.96
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.78-0.910.980.88
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.970.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.910.940.92
FT
1-3
3/4 : 03
0.84-0.960.83-0.97
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
1.000.880.870.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.881.000.900.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/43
0.980.900.930.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.900.96

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.880.92
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.891.000.900.97

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-0
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.790.970.860.90
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.850.910.74-0.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
3/4 : 03
0.60-0.860.850.91

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.890.70-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.83-0.970.77
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.900.920.850.95
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.990.810.99
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.870.880.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.910.910.860.94
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.970.790.78-0.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.821.000.880.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.930.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.920.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.850.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.870.78-0.98
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.820.920.88
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.920.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.860.94
FT
0-7
1/2 : 02 1/2
0.930.890.850.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.850.970.78-0.98
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.900.90
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.950.870.850.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.930.87
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.900.920.830.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.980.840.920.88
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.970.790.830.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.850.970.820.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.880.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.900.98-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.910.95
FT
1-4
0 : 1/23
0.930.95-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.890.950.91
FT
4-0
0 : 1/23
0.83-0.950.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-3
1 : 03 1/4
0.890.950.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.890.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.790.880.98

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.870.890.920.84
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.930.830.940.82
FT
0-5
2 3/4 : 03 1/2
0.860.900.74-0.98
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.990.770.810.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.860.900.840.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.850.65-0.950.76

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.930.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
1/2 : 03
0.860.980.920.90
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.800.74-0.92
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.861.000.82

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
09/08
Hoãn
  
    
09/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-1
0 : 1 1/44 1/4
0.890.810.860.84
FT
2-2
  
    
FT
0-3
2 1/2 : 05
0.75-0.99-0.890.64
FT
1-2
1/4 : 03 3/4
-0.940.700.800.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.910.600.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/42
0.900.86-0.990.75
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.940.820.850.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.800.960.900.86
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.850.97-0.870.65
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.940.88-0.990.79
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.840.96

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-0
1/2 : 03
0.69-0.990.760.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.67-0.970.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
1/2 : 04
0.821.001.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.73-0.920.840.96

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.880.920.94
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/4
0.910.98-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.81-0.95
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.741.000.86
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.960.930.861.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.990.900.950.91
FT
2-0
1/4 : 02
0.75-0.870.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.83-0.950.77
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.73-0.930.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.73-0.970.900.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.890.970.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.950.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
2-2
0 : 3/42
-0.960.840.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.900.820.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.77-0.880.940.92
FT
5-0
0 : 23
0.900.990.890.97
FT
0-1
0 : 02
0.88-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.72-0.910.78-0.98
FT
3-2
0 : 02
-0.930.75-0.950.75
FT
3-0
0 : 1/22
0.80-0.980.910.89