Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 02
-0.970.87-0.930.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.93-0.980.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
1.000.890.980.89

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.961.000.87
FT
2-2
0 : 3/42
0.82-0.930.980.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.980.85

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.88-0.960.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.891.000.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.940.86
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu Arab Club Championship

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.850.650.73-0.93
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.701.000.900.80

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

09/08
Hoãn
  
    
FT
3-4
3/4 : 03
0.900.920.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.940.881.000.80
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.910.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.990.85
FT
2-0
0 : 13
0.881.00-0.980.84
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.980.930.93
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.880.960.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.940.85-0.98

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.830.78-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.820.850.95
FT
0-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.900.90
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 3/43
0.87-0.990.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.870.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.861.00
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.901.000.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.87-0.960.82
FT
1-4
1/4 : 03
0.980.900.910.95
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.920.950.91
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.940.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
5-1
0 : 1/23
1.000.820.980.82

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.890.930.980.82
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

09/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.89-0.990.85-0.99

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-5
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.76-0.96
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-4
3 1/4 : 04 1/4
0.840.980.801.00
FT
0-4
2 1/2 : 04
-0.980.800.950.85
FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.900.920.910.89
FT
1-6
2 1/2 : 03 3/4
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-2
0 : 03
0.940.950.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.870.980.86
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.821.000.910.89
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.940.92-0.950.79
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.820.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.861.00
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.990.830.970.83
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.900.90
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.850.970.78-0.98

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-5
1 3/4 : 03
1.000.820.890.91
FT
2-0
3/4 : 03 1/2
0.920.900.880.92
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-2
0 : 01 1/2
0.77-0.900.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.930.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.82-0.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.84-0.980.950.89
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.81-0.910.74
FT
2-1
0 : 13
0.83-0.970.70-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 02
0.910.910.930.87
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.820.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.990.810.920.88
FT
0-2
0 : 02
0.870.95-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.74-0.930.73
FT
1-0
0 : 02
-0.890.700.820.98