Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
3-3
0 : 1/42
-0.900.800.920.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
1.000.880.900.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/23
-0.950.850.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nu 2028

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.861.000.880.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
4-0
0 : 1 1/43
1.000.820.77-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.990.900.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.82-0.980.85
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.830.871.00
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.860.960.980.82
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.821.00-0.960.83
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.881.00-0.990.86
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.920.790.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.86-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.980.82
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.920.850.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.970.83
FT
1-0
0 : 02
0.970.850.79-0.99
FT
0-2
  
    
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.821.000.980.82
FT
4-4
0 : 1/43
0.840.980.950.85
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.830.97

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 3/43
0.86-0.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.970.89
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.920.88
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.930.950.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.900.94-0.970.79
FT
4-2
0 : 1/43
-0.970.810.920.90
FT
1-4
0 : 03 1/4
0.920.921.000.82
FT
5-0
0 : 1 1/23 3/4
0.860.980.960.86
FT
2-5
0 : 1 1/23 1/2
0.950.890.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 13
0.860.98-0.990.81
FT
2-1
1/4 : 03
0.841.000.75-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.960.880.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.860.980.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.900.740.77-0.95
FT
1-0
0 : 1/23
0.70-0.860.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.900.940.88
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.860.980.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.85-0.950.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.940.840.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.960.82
FT
3-1
1/2 : 03
0.990.830.940.92
FT
0-1
1/4 : 03
0.84-0.960.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.880.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.881.000.940.92
FT
2-3
0 : 1/23
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.960.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.891.000.871.00

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.75-0.93-0.930.73
FT
2-5
0 : 1/22 3/4
-0.930.750.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.900.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.890.95-0.960.78
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1/42
0.980.84-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.930.75
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.82-0.98-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.810.890.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.89-0.99-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.77-0.951.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.920.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-5
0 : 03 1/4
-0.840.68-0.900.72
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.980.86-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.860.880.98
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.86-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.85-0.970.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.980.960.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.950.850.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.870.890.910.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.740.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.950.87

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.960.800.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.880.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.98-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/23
0.910.970.890.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.940.92
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.74-0.860.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.88-0.991.000.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.800.900.920.78
FT
1-5
1 3/4 : 03 1/2
0.780.920.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.940.80
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.73-0.850.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 23 1/4
1.000.880.861.00
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.840.950.91
FT
4-5
3/4 : 03 1/4
0.87-0.990.920.94
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.900.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.800.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 13
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 13
0.960.930.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
1 : 03
-0.940.820.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.940.900.840.98
FT
1-2
1/4 : 04
0.80-0.960.75-0.93
FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.950.890.80-0.98
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.880.960.840.98
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.930.910.900.92
FT
2-3
3/4 : 03 3/4
0.880.960.970.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
5-3
0 : 1/23 1/4
0.86-0.971.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.980.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.830.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
7-2
0 : 3 3/45
0.980.840.980.82
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.940.920.980.86
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.970.830.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
4-4
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
0.810.890.770.93
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.880.820.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-1
1/4 : 02
-0.970.87-0.980.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.931.000.87
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.960.93-0.980.85
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.920.810.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.881.00-0.930.79
FT
0-3
1/4 : 02
0.78-0.900.85-0.99
FT
2-0
0 : 12
-0.930.800.82-0.96
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.961.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.800.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.85-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.88-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 1 1/43
1.000.820.880.92

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-3