Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.800.850.95
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.970.83
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.980.800.79-0.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.820.810.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.850.860.94
FT
2-1
0 : 1/43
0.970.851.000.80
FT
2-2
  
    
FT
4-0
3/4 : 03
0.79-0.970.860.94
FT
0-0
0 : 1/23
0.860.960.890.91
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.800.990.81
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.830.980.82
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.940.86
FT
0-1
0 : 1/23
0.960.86-0.990.79
FT
8-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.820.801.00
FT
0-2
0 : 02 3/4
1.000.820.801.00
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.760.801.00
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.920.800.960.92
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
-0.980.800.860.94
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.910.890.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.830.950.85
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.850.970.810.99
FT
3-1
0 : 1/43
0.900.920.960.84
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.980.840.820.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.870.93
FT
0-1
0 : 03
0.890.930.910.89
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.81-0.990.890.91
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.950.85
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.840.840.96
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.970.83
FT
3-1
1 : 02 1/2
0.821.000.900.90
FT
0-0
0 : 1 3/43
-0.980.800.840.96
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.80-0.980.930.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.801.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.801.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.920.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.940.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.940.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.900.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.980.880.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.950.900.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.951.000.87
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.92-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.970.90
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.891.000.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.980.90-0.980.86
FT
1-1
0 : 03
-0.930.800.990.89
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.970.91-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.780.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.990.89
FT
3-1
1/4 : 03
0.970.91-0.970.85
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.900.980.881.00
FT
2-1
0 : 03
-0.990.870.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
0-7
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.900.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.861.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.73-0.85-0.980.84
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.930.920.94
FT
4-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.890.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.890.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.950.81
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.991.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
4-0
0 : 1/22
0.960.860.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.980.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.970.89
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.960.920.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.910.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.930.950.970.89
FT
0-2
0 : 02
-0.960.840.83-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.920.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.881.000.990.87
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.86-0.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.900.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 03
0.900.990.86-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.960.92
FT
1-2
1/4 : 03
0.83-0.940.980.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.910.980.920.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.980.870.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.83-0.99
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.81-0.951.000.84
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.870.990.870.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.850.990.870.95
FT
0-2
0 : 13
-0.860.700.870.95
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.980.820.960.86
FT
4-4
1 1/4 : 03
0.910.930.80-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.850.990.930.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.940.78-0.96
FT
4-1
0 : 1/43
0.74-0.900.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.850.990.850.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.70-0.860.81-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.80-0.98
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.77-0.930.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
0 : 03 1/4
-0.960.800.970.85
FT
1-3
0 : 1/43
0.83-0.990.920.90
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.841.000.990.83
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.980.860.920.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.80-0.98
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.920.920.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.991.000.80
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.960.881.000.80
FT
1-3
0 : 3/43
0.910.930.920.90
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.66-0.831.000.82
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
1.000.880.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.75-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.900.90
10/08
Hoãn
  
    
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.970.850.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.930.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.910.95
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.960.850.890.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.910.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.830.990.880.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.930.770.770.93
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.780.920.860.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.850.850.800.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.800.900.890.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.770.930.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02
0.84-0.95-0.980.85
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.960.930.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.95-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
0 : 3/43
0.82-0.930.87-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.930.82-0.940.82
FT
1-1
0 : 13
-0.970.860.920.96
FT
6-1
0 : 23 1/2
0.960.930.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02
-0.860.75-0.950.82
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.920.95
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
-0.890.780.86-0.99
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.960.990.85
FT
1-1
0 : 02
-0.900.760.930.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.710.990.710.99
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 03
0.960.920.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.910.91
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.880.940.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.840.680.850.97
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.850.990.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.820.880.850.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.770.780.92
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
0.840.860.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.84-0.950.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.860.930.94
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
1/2 : 03 1/4
-0.980.84-0.960.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.890.970.870.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.771.000.80
FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.920.77-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.950.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.73-0.920.890.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-3
0 : 03
0.81-0.990.940.86
FT
4-1
  
    
FT
2-2
0 : 2 1/23 3/4
0.821.000.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.900.92
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
5-0
0 : 1/23 1/4
0.83-0.990.940.88
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.82-0.980.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.930.910.930.89

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.97-0.930.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.990.890.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.930.79-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.950.910.950.89
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.960.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.870.97-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.90-0.960.84
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.980.920.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.920.780.820.88
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.920.80-0.990.86
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.890.900.97
FT
2-5
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.870.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.990.970.83
FT
1-0
0 : 2 1/44
-0.920.730.980.82
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.920.901.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.850.970.930.87
FT
2-4
1/2 : 03
0.940.880.900.90
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.77-0.950.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.920.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.920.961.000.86
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.89-0.990.79
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.900.90
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.881.000.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.940.88

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.950.92
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.970.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.97-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.94-0.980.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.930.83-0.99
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.890.750.850.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-0
0 : 3/43
0.980.910.980.89
FT
1-2
0 : 1/43
0.84-0.95-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.940.940.900.96
FT
2-0
0 : 1/23
0.960.920.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.950.82
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.84-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.940.960.90
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.78-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.710.930.77
FT
4-1
0 : 1/43
0.830.870.910.79
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.820.880.930.77
FT
3-3
0 : 1/23 3/4
0.890.810.870.83
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.720.980.910.79
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.910.790.870.83
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.960.740.800.90
FT
3-0
0 : 3/43
0.850.850.850.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.810.890.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.990.87
FT
1-0
0 : 3/42
0.78-0.900.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.860.70-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.950.91
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.88-0.990.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/43
0.881.000.84-0.98
FT
4-4
0 : 1/43
-0.930.810.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.940.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.990.770.800.96
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

09/08
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 1/43
0.81-0.990.950.85
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.79-0.99
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.990.770.72-0.96
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02
0.900.990.900.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.920.82-0.94
FT
2-5
0 : 1/22 1/4
0.950.940.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.940.92
FT
2-1
0 : 13
-0.930.810.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.86-0.930.78
FT
2-2
0 : 1/22
-0.950.840.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.830.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.920.871.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.990.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.880.980.900.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.910.83-0.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.890.970.860.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 23 3/4
0.940.920.960.88
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.80-0.940.910.93
FT
5-1
0 : 02 3/4
1.000.860.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.920.88
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.910.910.990.81
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.801.00
FT
2-3
1 : 03
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.850.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.70-0.830.900.96
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.980.900.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.830.870.950.75

Lịch thi đấu Siêu Cúp Việt Nam

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.960.83
FT
0-0
0 : 02
-0.890.780.990.88
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.910.980.950.92
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.891.000.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.890.97-0.920.75
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.950.810.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.97-0.940.78
FT
2-0
0 : 1/41 1/2
-0.890.750.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.950.92
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.780.970.90
FT
2-0
0 : 12
-0.920.790.871.00
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.84-0.960.910.96
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.910.970.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.900.96
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.940.940.77-0.92
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.88-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 1/43 1/2
0.940.900.870.95
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.890.950.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.930.81-0.95
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.990.880.84-0.98
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.740.860.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.840.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.801.00
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.830.950.91
FT
0-1
0 : 3/42
-0.950.840.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.92-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.810.930.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.890.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.860.96-0.980.78
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
  
    
FT
5-1
0 : 1/22
0.960.900.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
1/2 : 02
0.87-0.990.84-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.960.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.780.76-0.96
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.72-0.90-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.830.870.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.811.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.890.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.810.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.881.000.80
FT
1-1
0 : 3/42
1.000.880.74-0.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
1.000.880.83-0.97
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.69-0.810.76-0.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.78-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.850.82-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.920.94

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.930.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.880.99
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.830.990.88
FT
1-0
0 : 23
-0.930.820.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.860.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.910.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.73-0.920.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.980.82-0.970.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.940.870.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.940.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.980.870.871.00
FT
0-2
1/4 : 02
0.891.00-0.930.79
FT
2-2
1 : 02 1/4
0.940.950.82-0.95
FT
0-0
0 : 02
-0.840.730.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
-0.960.780.820.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.910.89
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.77-0.990.79
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
3-1