Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.960.96-0.930.83
Trực tiếp: BDTV
FT
0-4
2 1/2 : 03
0.85-0.930.85-0.95
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/2
0.86-0.94-0.970.87
Trực tiếp: TTTV
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.910.99
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.980.900.82-0.93
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.930.990.85-0.95
Trực tiếp: BDTV
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.88-0.930.83
Trực tiếp: BDTV HD
FT
1-0
0 : 23
0.970.95-0.950.85
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.990.930.88-0.98
Trực tiếp: TTTT HD
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.960.87-0.97

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-4
3/4 : 03
-0.910.800.900.98
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.95-0.920.79
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.951.000.88

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.890.89-0.880.64
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.88-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.88-0.980.84-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-3
1/4 : 02
0.81-0.920.920.96
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.970.870.910.91
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.950.850.920.96
FT
1-0
  
    
FT
5-0
0 : 13
-0.940.840.970.91
FT
3-3
1 : 02 1/2
0.860.980.940.88
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.94-0.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.82-0.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.85-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.920.810.970.91
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.830.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
0 : 3/43
0.870.970.950.87
FT
4-1
0 : 01 1/2
0.920.920.890.93
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.841.000.950.87
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.940.84-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.920.980.86

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.910.99-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.76-0.91-0.990.83
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.80-0.910.910.96

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-5
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.760.860.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.890.93
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.890.950.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 1/2
-0.980.820.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/22
-0.880.71-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.770.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-3
0 : 1/41 3/4
0.850.990.910.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.960.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.940.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.810.970.890.89
FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.790.990.920.86