Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-4
1/2 : 02
0.980.910.80-0.93
FT
1-2
1/2 : 02
0.81-0.930.890.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.960.92
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.860.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.920.96
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.82-0.930.86-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.840.980.90
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.85-0.98

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.850.970.980.82
FT
3-1
0 : 23 1/2
1.000.820.910.89

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U16

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.880.940.860.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.850.970.990.81
FT
6-0
0 : 3 3/44 1/2
-0.890.62-0.980.71
FT
4-0
0 : 2 1/24
0.860.87-0.890.62
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.950.780.740.99
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.850.880.960.77
FT
0-0
1/4 : 02
0.990.830.801.00

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
-0.990.810.880.92
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.950.870.920.88
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.900.920.820.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.950.810.99
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
0-2
3/4 : 01 3/4
0.821.000.920.88
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
0-1
2 3/4 : 03 1/4
0.880.940.890.91

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-5
  
    
09/09
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-4
  
    
FT
0-3
3/4 : 03
-0.920.79-0.950.81
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

09/09
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
09/09
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.78-0.89-0.980.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.98-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 02
0.70-0.880.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.82-0.960.950.89
FT
2-0
0 : 3/42
0.79-0.930.79-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.80-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.900.800.780.92
FT
3-1
0 : 3/43
0.890.810.890.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.750.790.91
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.740.960.960.74

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

10/09
Hoãn
0 : 1/22
0.940.88-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.71-0.830.990.87
FT
0-2
0 : 1/22
-0.950.830.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

10/09
Hoãn
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.78-0.960.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.970.730.820.88