Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.99-0.970.85
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.900.990.910.97
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.87-0.950.83
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.990.900.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.970.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.910.980.82-0.94
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.78-0.89-0.980.86
Trực tiếp: TV360
FT
11-1
0 : 3 1/44
-0.960.850.83-0.95
Trực tiếp: TV360
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.900.99-0.960.84
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.860.750.970.91
FT
3-6
0 : 02 1/4
-0.990.88-0.930.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.800.990.89
FT
0-0
1/2 : 02
0.990.900.910.97
FT
0-1
0 : 01 1/2
0.73-0.840.85-0.97

Lịch bóng đá Vòng loại U23 Châu Á

FT
6-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.950.650.960.74
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.760.940.890.81
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.740.960.950.75
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.790.910.750.95
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.860.840.68-0.98
FT
0-0
0 : 23 1/4
0.950.750.960.74
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.780.920.78
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
6-1
0 : 2 1/23 3/4
0.890.810.800.90
FT
1-0
0 : 13
0.850.850.950.75
FT
1-3
  
    
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.800.900.850.85
FT
6-0
0 : 44 1/2
0.850.850.900.80
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.800.900.880.82
FT
6-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.800.860.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.760.800.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
3-2
0 : 23 1/4
-0.990.810.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.810.810.94
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.810.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.900.870.980.77
FT
0-1
0 : 3/42
0.920.90-0.960.76
FT
5-0
0 : 3 1/43 3/4
0.940.880.900.90
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.920.900.820.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.890.931.000.80
FT
1-0
0 : 02
0.860.960.890.91
FT
0-0
1/4 : 02
0.75-0.930.910.89
FT
2-3
1/4 : 02
0.75-0.93-0.950.75
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.860.960.980.82
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.950.870.870.93
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.970.790.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.92-0.990.79
FT
3-1
0 : 22 1/2
0.990.830.860.94
FT
4-0
0 : 12
0.77-0.950.990.81

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.900.920.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.940.86
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.930.890.850.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.810.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.970.850.900.90
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.80-0.980.870.93
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.900.920.860.94
FT
1-3
2 : 03 1/4
-0.980.800.980.82
FT
0-5
1 3/4 : 03
1.000.820.950.85
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.880.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.990.810.840.96
FT
0-2
3 3/4 : 04 1/4
0.860.900.770.99
FT
1-0
0 : 2 1/43
0.850.910.940.82
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/4
0.790.970.890.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
1/4 : 02
0.80-0.980.910.89
FT
1-1
  
    
09/09
Hoãn
0 : 01 1/2
0.960.860.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/21 1/2
0.920.900.79-0.99
FT
3-0
0 : 1/22
0.920.900.78-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.941.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.830.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

09/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
5-7
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
09/09
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.880.78-0.98
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.800.79-0.99
FT
1-0
1/4 : 03
-0.990.810.990.81
FT
7-1
0 : 13
0.75-0.930.900.90
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.910.910.980.82
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.920.900.73-0.93
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.75-0.930.850.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.990.79
FT
4-1
0 : 1/23
0.930.890.78-0.98
FT
1-0
1/2 : 03
-0.960.840.890.97
FT
6-5
3/4 : 03
-0.990.81-0.990.79

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.830.79-0.99
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.821.000.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.70-0.880.810.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.860.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.76-0.96

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.750.950.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.950.770.850.95