Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/09/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
5-1
0 : 34 1/2
0.81-0.930.87-0.98
FT
3-1
0 : 2 1/44
-0.990.880.940.95
FT
2-1
0 : 3/43
0.950.940.920.96
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.891.000.970.91
FT
6-1
0 : 3 3/44 1/2
0.980.910.86-0.98
FT
3-1
0 : 3/43
0.82-0.930.78-0.90

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
6-3
0 : 13
-0.940.820.970.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
0.950.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 23 3/4
0.910.980.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.860.68-0.970.77
FT
0-2
1/2 : 03
0.70-0.880.960.84
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.810.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.70-0.860.910.91
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

10/09
00h00
  
    
10/09
00h00
  
    
10/09
00h00
  
    
10/09
00h00
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.790.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/23
0.87-0.980.930.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.980.870.99
FT
2-1
0 : 1/23
-0.920.800.910.95
FT
2-4
0 : 1/23
-0.960.850.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.960.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.870.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.850.920.95
FT
3-2
0 : 13
0.84-0.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
1/2 : 03
0.85-0.970.990.87
FT
1-2
1/2 : 03
0.960.920.960.90
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.900.920.88
FT
4-1
0 : 02 1/4
1.000.821.000.80
FT
2-2
1/2 : 02
0.900.920.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

09/09
17h59
  
    
09/09
17h59
  
    
09/09
17h59
  
    
09/09
17h59
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.950.911.000.84
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.73-0.880.83-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.60-0.740.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.65-0.830.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.990.900.960.90
FT
1-0
0 : 12
-0.990.880.79-0.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.950.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.861.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.930.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
10/09
06h00
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.80-0.900.70
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
3-3
0 : 1/43
-0.990.810.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 01 3/4
0.85-0.960.880.99
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.88-0.991.000.87
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.84-0.950.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.810.75-0.95