Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.81-0.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.890.98
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-2
  
    
FT
12-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 3 3/44 3/4
-0.970.690.960.76

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.81-0.970.78-0.96
FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.960.800.860.96
FT
2-4
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.840.98
FT
6-0
0 : 4 3/45 1/4
0.71-0.930.76-0.98
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.890.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-4
3 : 03 3/4
-0.940.860.87-0.98

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.890.950.910.91
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.940.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.770.57-0.920.72

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.990.910.93
FT
4-1
0 : 12
-0.910.760.860.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.850.940.90
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.81-0.950.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.920.970.87
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.960.90-0.990.83
FT
4-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.840.960.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.91-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 03
0.940.96-0.960.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.910.980.92
FT
2-1
0 : 1/43
1.000.920.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
3/4 : 02
0.83-0.92-0.960.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.970.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.930.910.99
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.82-0.930.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.970.86-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.990.91
FT
2-0
0 : 02
0.930.990.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/22
0.890.970.970.87
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.990.860.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.920.940.870.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.94-0.940.78
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.930.930.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.760.950.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.880.960.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.880.960.950.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.850.840.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-2
0 : 3/43 1/4
0.870.970.880.94
FT
4-0
  
    
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.850.990.970.85
FT
2-0
0 : 1/43
0.880.900.810.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.880.960.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

09/10
Hoãn