Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.950.960.93
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.950.890.830.99

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.880.900.98
FT
2-1
1/4 : 02
0.79-0.95-0.960.78
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
09/10
Hoãn
0 : 12 1/4
0.940.97-0.930.83
FT
3-0
1/4 : 02
-0.950.85-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/42
-0.920.750.940.88
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.81-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.940.94

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
4-0
0 : 4 1/45
0.910.930.940.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.880.960.821.00
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.850.990.940.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.840.870.95
FT
1-3
4 : 04 3/4
0.890.950.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.900.830.99
FT
0-3
1 : 03
-0.970.810.81-0.99
FT
0-5
3 : 04
0.890.950.870.95
FT
4-0
0 : 3 1/24
0.960.880.880.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.920.90
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.940.900.920.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.960.86
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.960.880.80-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.970.870.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.870.970.960.86
09/10
Hoãn
  
    
09/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

09/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.960.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
3/4 : 03
-0.980.84-0.990.83
FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.980.910.93
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.880.980.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 1/43
-0.970.810.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.720.920.94
FT
5-4
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.85-0.970.81-0.95
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.890.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.790.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.860.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.850.79-0.93

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.77-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1 : 04
0.901.000.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.880.710.860.96
FT
2-1
0 : 3/42
0.990.850.920.90
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.880.940.920.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.81-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.930.89
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.850.990.950.87
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.78-0.990.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.860.860.810.91
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.820.940.88
FT
2-0
1/4 : 01 1/2
0.71-0.880.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.960.880.830.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.910.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.900.970.85

Lịch bóng đá Siêu Cúp Ba Lan

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.82-0.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

09/10
Hoãn
  
    
09/10
Hoãn
  
    
09/10
Hoãn
  
    
09/10
Hoãn
  
    
09/10
Hoãn
  
    
09/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.93-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.990.910.990.89
FT
2-4
1 : 03 3/4
0.89-0.99-0.970.85
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.910.990.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
1-1
0 : 1/23
0.910.810.970.75

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
0-5
1 : 03 1/4
-0.940.560.710.91

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 13 1/2
0.900.941.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
0 : 1/23 1/2
-0.990.83-0.990.81
FT
5-2
0 : 1/23
0.980.860.81-0.99
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 03
0.910.930.870.95
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
0 : 1/23
0.860.860.820.90
FT
1-2
0 : 3/43
0.840.880.970.75
09/10
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.760.960.940.78
FT
1-0
3/4 : 03
0.830.890.820.90
FT
2-1
0 : 03
0.810.910.770.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

09/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.880.840.870.85
Trực tiếp: BDTV
FT
2-1
0 : 1/42
0.800.920.750.97
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-2
0 : 1/23
-0.990.710.870.85
Trực tiếp: DRT
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.820.900.760.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.90-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.890.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.97-0.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.86-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.970.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.76-0.88-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.930.81
FT
0-0
1/2 : 02
0.970.930.81-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.860.74-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.990.790.890.89

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.870.75-0.930.80
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.84-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.810.890.99