Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.950.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT 1
FT
3-1
1/4 : 02
0.900.991.000.90
Trực tiếp: ON SPORTS +, K+LIFE, K+LIVE 1
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
1.000.910.84-0.96
FT
1-2
1/4 : 02
0.88-0.990.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.990.900.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +, K+LIVE 2
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+LIVE 1
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.970.970.91
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.870.82-0.94
FT
0-5
3 1/2 : 04
0.82-0.960.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+LIFE
FT
0-2
1 3/4 : 03
-0.930.82-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.940.950.85-0.97
FT
0-4
2 3/4 : 03 1/4
0.84-0.94-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEW, K+LIVE 3
FT
5-0
0 : 5 1/26
-0.910.81-0.830.71
Trực tiếp: ON SPORTS, K+LIVE 2
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.930.830.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
5-1
0 : 23
0.85-0.970.920.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.990.90-0.940.82
Trực tiếp: K+CINE & K+LIVE 1

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.930.770.900.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.970.79
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.840.980.880.94
FT
1-1
0 : 02
0.841.000.960.84
FT
4-1
0 : 1 3/42 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
0-3
2 : 02 3/4
0.900.940.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.900.90
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.890.930.950.85
FT
5-2
0 : 2 3/43 1/2
0.850.970.890.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.821.00
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.80-0.980.850.95
FT
4-0
0 : 34
-0.960.780.920.90
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.970.870.970.85
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.960.84
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.860.960.940.86

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
09/10
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.870.970.890.93
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.880.710.950.85
FT
1-2
  
    
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.840.980.960.84

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.86-0.960.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.910.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.890.99

Lịch bóng đá League Two

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.910.970.84-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.950.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.820.84-0.98
FT
6-1
0 : 12 1/4
-0.960.840.84-0.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.960.950.93
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.990.880.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.990.940.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.890.800.81-0.93
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.91-0.980.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.97-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.860.891.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.960.76
FT
2-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/42
0.77-0.950.900.92
FT
1-2
0 : 02
0.67-0.870.830.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.950.85
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.99-0.950.77
FT
2-1
1/2 : 02
0.76-0.940.840.96
FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.800.77-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.930.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1 1/4 : 03 3/4
1.000.86-0.990.83
FT
6-0
0 : 13 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.850.850.99
FT
0-1
0 : 03
-0.890.720.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.83-0.990.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/23
1.000.860.80-0.98
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.970.830.920.92
FT
0-2
0 : 03
0.990.870.870.95
FT
0-3
0 : 03
0.850.990.890.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
1/4 : 03
0.81-0.970.81-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.980.920.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.760.930.91
FT
0-2
0 : 1/43
0.930.93-0.980.80
FT
6-0
0 : 23 1/4
-0.950.810.890.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.850.950.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.960.880.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 13
0.940.920.960.88
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.970.75-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.950.900.94
FT
0-11
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.81-0.970.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.800.920.94
FT
0-1
0 : 13
-0.950.830.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.950.77
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.971.000.86
FT
2-0
3/4 : 02
0.86-0.980.79-0.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.880.750.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.950.890.99
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.881.000.900.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.960.76-0.91
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.810.790.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.880.840.820.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.990.810.890.91
FT
1-1
0 : 2 3/43 3/4
0.65-0.950.701.00
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.910.77-0.95
FT
0-1
1/4 : 03
0.840.980.980.82
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.860.960.810.99
FT
0-2
0 : 3/43
0.900.92-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
5-2
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/44
0.920.780.740.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
5-0
  
    
FT
2-1
1 3/4 : 03 3/4
0.960.880.76-0.94

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.910.820.900.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.990.87-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.870.82-0.95
FT
1-2
0 : 02
-0.880.780.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.96-0.930.77

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.84-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.87-0.990.84-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.880.980.84
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.930.91
FT
0-3
0 : 12 1/2
-0.920.760.960.88
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.910.950.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.980.88
FT
0-2
0 : 02
0.79-0.90-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.920.970.79-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.920.96
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.88-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
0.861.000.970.89
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.790.980.88
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.920.940.841.00
FT
1-3
0 : 1/22
-0.950.810.80-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.890.95
FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.87-0.930.78
FT
0-1
0 : 02
0.85-0.970.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.970.920.990.89
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.940.860.82-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.920.960.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.930.980.881.00
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.900.810.910.99
FT
1-1
0 : 02
-0.950.85-0.900.79
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.90-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.960.950.930.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.920.79
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.92-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.910.780.890.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.950.85-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.910.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.960.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 02
0.71-0.880.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
1/4 : 02
-0.990.89-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.85-0.950.760.94
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.960.82
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.770.910.89
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.930.89
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.74-0.930.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.840.780.760.86

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.88-0.980.80-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.970.90
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.830.850.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.940.90
FT
4-3
0 : 1 1/23
0.861.000.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.81-0.970.810.99
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.970.790.950.85
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.960.81-0.97
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.990.891.000.86