Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.970.92
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.930.96-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
0 : 03
0.910.980.890.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.810.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.84-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
0 : 02
-0.950.841.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.92-0.940.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.920.80-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.87-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.960.990.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.891.000.88-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.79-0.980.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.87-0.97-0.960.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.82-0.930.970.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
5-2
0 : 1/43
0.84-0.950.960.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.910.980.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 02
-0.960.850.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.86-0.960.900.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.970.91
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.900.980.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
3/4 : 03
0.890.990.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.940.941.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.900.980.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.90-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.910.96

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Á

FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
11-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
10-0
  
    
FT
1-5
  
    
09/10
Hoãn
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-6
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá South American Games Nữ

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.72-0.96-0.990.75
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.940.970.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.89-0.950.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.990.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.910.910.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.850.930.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.880.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.890.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.950.85
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
1-3
0 : 02
0.910.910.820.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.880.820.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.880.940.950.85
FT
3-2
0 : 02
0.920.900.820.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.970.930.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.850.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.860.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.88-0.980.880.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.951.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.820.801.00
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.950.840.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.890.91
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.910.89
FT
5-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.840.950.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.900.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.810.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.830.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.850.95
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.980.840.900.90
FT
2-1
0 : 02
0.860.960.910.89
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.840.980.82
FT
1-2
0 : 3/42
0.950.870.801.00
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.830.840.96
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.830.990.950.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.870.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.81-0.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.880.960.940.88
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.76-0.930.821.00
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.970.870.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.940.850.97
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.880.960.860.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.890.950.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.900.940.920.90
FT
0-2
1/4 : 03
0.73-0.900.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1/4 : 03
-0.980.820.980.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.990.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.900.940.93
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.930.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.930.950.930.93
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.970.85-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.930.95
FT
2-0
0 : 1/23
0.900.98-0.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.960.92
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.860.881.00
FT
1-2
0 : 13
-0.950.850.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.920.970.950.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.84-0.940.880.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.84-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.91-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.900.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.940.86
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.82-0.950.75
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.930.910.89
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.94-0.970.77
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.930.890.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.970.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.77-0.950.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.890.930.960.84
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.980.840.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.861.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/23
0.940.940.980.88
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.960.82
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.940.940.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.89-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.840.980.75-0.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.850.970.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.841.000.87
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.950.92
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.90-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.980.840.970.87
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.870.990.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
1.000.820.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-3
  
    
FT
1-7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.980.820.821.00
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.960.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.890.780.900.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.940.950.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.82-0.960.83
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.940.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-2
0 : 12 1/4
0.950.93-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.900.841.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.910.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.880.990.85
FT
6-0
0 : 1 1/43
-0.950.810.910.93
FT
1-0
0 : 02
0.900.960.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.89-0.960.78
FT
0-4
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.870.83
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23
0.82-0.930.84-0.96
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.940.950.93
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
4-1
0 : 2 3/44 1/2
0.950.930.980.90
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.83-0.950.83
FT
3-0
0 : 1/23
0.87-0.990.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.910.97-0.990.85
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.980.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/23
0.900.980.900.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.900.86-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.90-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
0.990.890.880.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.960.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.950.870.960.84
FT
3-0
0 : 3 1/44
0.980.840.900.90
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.78-0.960.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.850.95
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
-0.850.650.60-0.83

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
6-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.900.90
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.910.720.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.85-0.99
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.910.970.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.900.96
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.65-0.950.850.85
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 02
0.76-0.930.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.970.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.720.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.930.93
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.970.89
FT
5-4
0 : 1 1/43
0.87-0.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.79-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.960.860.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.86-0.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.82-0.930.980.89
FT
0-0
0 : 3/43
-0.950.85-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 03
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.980.86
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.950.970.91
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.920.960.950.93
FT
0-1
0 : 1/23
0.940.94-0.960.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
1.000.900.84-0.98
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.86-0.980.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.920.930.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.841.000.930.89
FT
1-2
0 : 03
-0.920.750.870.95
FT
0-0
0 : 23
0.900.800.870.95
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 1/23
1.000.88-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.82-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.940.940.890.97
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.890.990.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.920.920.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.970.90
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.930.831.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.82-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.851.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.971.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.850.871.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.881.000.85-0.98
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.98-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.970.83
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.940.880.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.860.930.91
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.980.880.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.951.000.84

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.98-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.920.94
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-4
3/4 : 02
0.980.880.860.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.920.77-0.930.76
FT
0-3
1 3/4 : 02 1/2
0.85-0.990.83-0.99
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.990.870.930.91
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.800.900.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.77-0.92-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-2
0 : 12 1/4
0.920.920.80-0.98
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.840.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.841.000.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.760.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.860.960.920.88
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.830.990.820.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.95-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.750.790.91
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.950.87
Trực tiếp: VTV6, VTV5, VTV5TN, On Sports +, Next Sports
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.900.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.86-0.980.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.930.83-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.930.79
FT
0-2
0 : 02
-0.990.870.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.850.980.89
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.890.97-0.980.82
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.900.960.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.930.95
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.78-0.910.85-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.85-0.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.780.940.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.87
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/42
0.980.910.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.80-0.960.880.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.72-0.890.840.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.850.66-0.960.78
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.930.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.930.930.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.880.98
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
7-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.860.78-0.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.890.990.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.82-0.950.77
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.830.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.940.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.981.000.84
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.66-0.830.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.69-0.840.950.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.870.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.76-0.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.890.91
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.750.95-0.940.64
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.750.950.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-5
3/4 : 03
1.000.880.950.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.890.900.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/43
-0.910.780.890.99
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.77-0.90-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.940.94
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.950.881.00
FT
2-0
0 : 3/43
1.000.880.881.00
FT
3-1
0 : 3/43
0.82-0.940.990.88
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.950.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.880.99
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.890.990.920.95
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.78-0.910.940.94
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.87-0.990.980.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.74-0.930.73-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.840.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.74-0.930.820.98
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.950.870.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.920.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.990.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 12 1/4
0.940.940.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.940.880.810.99