Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.86-0.99
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.851.000.87

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.930.890.930.87
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.890.850.95
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.980.840.860.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.880.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.900.910.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.76-0.91-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-3
  
    
FT
3-5
1 : 02 3/4
0.810.890.920.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.75-0.990.70-0.94
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.64-0.890.70-0.94
FT
7-1
0 : 24
0.750.950.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/4 : 03
-0.920.790.920.94

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.920.830.97
FT
1-2
1/4 : 03
-0.940.760.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.840.980.76-0.96
FT
0-2
  
    
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.920.900.810.99
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.840.980.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.780.980.940.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.761.000.960.80
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.850.800.96
FT
1-2
0 : 13
0.900.860.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 02
0.82-0.930.880.99
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.87-0.970.950.92
FT
3-1
0 : 1/21 1/2
0.920.970.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
0.920.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.750.900.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.900.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.890.930.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.870.93
FT
4-3
0 : 02 3/4
-0.930.750.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.801.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.75-0.930.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.920.841.00