Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.970.850.850.95
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.920.900.920.88
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.821.000.840.96
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.850.970.990.81

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
8-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
2-0
0 : 4 3/45 1/4
0.890.870.910.85
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.890.930.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.900.900.90
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.860.77-0.97
FT
0-6
3 : 04
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á Nữ

FT
2-2
1 3/4 : 02 3/4
0.66-0.960.870.83
FT
0-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.66-0.96-0.930.62
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu U15 Nam Mỹ

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.920.900.940.86
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.76-0.99-0.990.74
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.910.860.890.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.880.750.861.00
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.84-0.98
FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.840.990.81
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
4-1
0 : 1/42
1.000.860.890.95

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.890.781.000.88
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 1/42
-0.950.83-0.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.86-0.970.83

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
5-1
0 : 02
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/2 : 02
0.81-0.93-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.810.950.870.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.930.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.78-0.900.75-0.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.77-0.92
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.75-0.930.880.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.78-0.900.980.82