Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.990.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.890.930.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.850.970.930.87
FT
0-0
0 : 02
0.960.860.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.870.99
FT
2-1
0 : 02
-0.940.820.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-0
1/2 : 02
0.980.84-0.900.70
FT
2-3
1 : 02 1/4
0.850.970.940.86

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
2-2
1 : 02
0.77-0.950.920.88
FT
0-2
2 1/4 : 03
-0.980.80-0.990.79
FT
1-0
3/4 : 01 3/4
0.910.910.77-0.97
FT
3-3
1/4 : 02
0.860.96-0.930.73
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.890.930.900.90
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.830.920.88
FT
0-3
3 3/4 : 04 1/4
-0.880.700.801.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.87-0.960.76
FT
0-5
2 : 03
0.80-0.981.000.80
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.80-0.980.930.87
FT
3-1
0 : 3/42
0.960.860.78-0.98

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
2 : 04
0.950.870.910.89
FT
6-2
0 : 1 3/43 1/2
0.960.860.860.94
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.940.820.810.95
FT
0-6
2 : 03 1/4
0.870.891.000.76
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.900.860.840.92

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
13-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.970.850.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.860.960.950.85
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.880.810.99
FT
0-7
4 1/4 : 05 1/4
-0.960.780.980.82

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
0 : 12 1/4
0.910.910.870.93
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.830.990.850.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-4
  
    
09/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-5
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
0 : 02
0.750.950.710.99

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-2
1/2 : 02
0.87-0.990.970.90
FT
3-1
0 : 1/23
0.950.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.990.83
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.910.950.841.00
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.970.830.850.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.910.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.900.920.92

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-0
0 : 1/42
0.800.900.880.82
FT
3-0
0 : 1/22
0.820.880.870.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-4
0 : 1/22
-0.920.790.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.980.900.910.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.920.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.83-0.97