Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-8
  
    
FT
3-7
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.70-0.90
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.830.65-0.900.70
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.990.810.890.91
FT
0-1
2 : 03
0.80-0.98-0.900.70
FT
1-2
2 1/4 : 03
0.840.980.810.99
FT
0-5
  
    
FT
0-2
3 : 03 3/4
0.75-0.93-0.950.75
FT
1-3
4 : 05 1/4
0.970.85-0.950.75
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.750.950.870.83
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
-0.880.700.980.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.840.98-0.970.77
FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.860.960.910.89
FT
0-8
2 1/2 : 03 1/2
0.920.900.930.87

Lịch thi đấu VL Olympic Nữ KV Châu Phi

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.60-0.840.850.91
FT
1-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.75-0.930.801.00
FT
0-1
  
    
FT
0-8
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

10/10
06h00
  
    
90
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.701.000.760.94
09/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.730.97-0.950.65
FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.740.960.920.78
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.701.000.900.80
10/10
02h30
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.790.91
FT
3-4
  
    
FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.820.880.840.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.98-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.780.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.910.980.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

09/10
18h30
  
    
09/10
18h30
  
    
09/10
18h30
  
    
09/10
18h30
  
    
09/10
18h30
  
    
09/10
18h30
  
    
09/10
18h30
  
    
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.82-0.931.000.88
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.87-0.980.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-3
1/2 : 03
0.920.94-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.74-0.980.970.79
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.980.91-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.960.920.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.950.81
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.930.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.880.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.760.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.99-0.960.82
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.960.82
10/10
02h30
1/2 : 02 1/4
0.78-0.890.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
1/4 : 04
0.930.950.960.90
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
2-0
0 : 1/43 1/2
-0.970.850.920.94
FT
0-1
0 : 1/24 1/4
0.87-0.990.970.89
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.85-0.970.870.99
FT
3-1
0 : 1/43
0.980.900.900.96
FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
0.990.890.980.88
FT
3-0
0 : 13 1/2
0.87-0.99-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.850.900.96
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/43
0.86-0.980.980.88
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.970.910.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

10/10
00h00
0 : 12 3/4
-0.960.82-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

09/10
22h00
  
    
09/10
22h00
  
    
09/10
22h00
  
    
09/10
22h00
  
    
09/10
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
0 : 1/23
0.950.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

10/10
00h30
0 : 1/23 3/4
0.960.800.890.87

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

10/10
01h45
  
    
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.931.000.86
10/10
01h45
  
    
10/10
01h45
  
    
10/10
02h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 2 1/44
0.87-0.990.980.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.980.88
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.970.91-0.970.83
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.930.950.970.89
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.960.930.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.840.86
09/10
20h00
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.840.860.720.98
09/10
20h00
  
    
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.820.880.750.95
FT
0-1
1 : 02 3/4
1.000.700.65-0.95
09/10
20h00
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

10/10
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
3/4 : 03 1/2
-0.990.880.930.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

10/10
00h00
0 : 1 1/23 1/2
0.950.750.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.860.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.82-0.930.920.94
FT
7-0
0 : 1/43 1/4
0.970.920.880.98
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.910.95
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.990.90-0.980.84
09/10
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

10/10
01h30
0 : 12 3/4
0.79-0.920.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

10/10
00h00
1 1/4 : 03
0.850.970.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

10/10
01h15
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/43
0.970.920.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.74-0.900.920.90
FT
1-6
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/23
0.970.870.850.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.840.940.88
FT
1-4
0 : 1/43
0.950.890.950.87
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.960.800.850.97
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

10/10
00h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
1/4 : 03
0.84-0.960.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 03
0.950.93-0.980.84
09/10
23h30
  
    
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.78-0.900.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 13 1/2
-0.940.83-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.910.980.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.920.96
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.970.92-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.930.930.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.84-0.950.82
FT
3-0
0 : 02
0.980.910.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/23
-0.990.850.920.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.890.82-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.990.870.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/43
-0.970.83-0.970.81
FT
2-4
1/4 : 03 3/4
0.930.930.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.930.950.940.92
FT
0-4
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.840.720.76-0.90
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.68-0.800.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
1 : 03 1/2
0.880.880.60-0.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.920.920.88
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.900.920.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

09/10
20h15
  
    
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.820.98
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/4
0.950.870.970.83

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

HT
0-1
  
    
09/10
21h59
  
    
09/10
21h59
  
    
09/10
21h59
  
    
09/10
21h59
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
0-1
1 3/4 : 04
-0.960.840.980.88
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.900.920.870.93
09/10
21h45
1/4 : 03
0.900.920.920.88
FT
2-3
0 : 13 3/4
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

09/10
17h59
  
    
09/10
17h59
  
    
09/10
17h59
  
    
09/10
17h59
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.770.930.91
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.70-0.840.850.99
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.70-0.840.82-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.890.750.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

09/10
19h15
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.75-0.920.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

10/10
06h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.890.950.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

10/10
05h30
  
    
10/10
08h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.960.91
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.821.000.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.830.99-0.990.79