Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/2 : 03
0.950.960.901.00

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
2-1
1 : 03 1/4
-0.950.850.980.90

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
6-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.88-0.96-0.920.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/2 : 02
0.71-0.990.760.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 1/43
0.980.920.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.930.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.960.860.881.00
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.910.990.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.86-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.900.820.960.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.83-0.920.86-0.97
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.970.940.86-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.890.980.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.87-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.920.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02
0.73-0.88-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 02
-0.980.820.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.91-0.940.76
FT
1-0
1/4 : 02
0.960.880.910.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
1.000.901.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.950.960.881.00

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
5-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.991.000.82
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-3
0 : 3/42
0.911.00-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.76-0.930.990.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 1/42
-0.970.81-0.980.80
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.980.84
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.940.88
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.880.710.990.83
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.81-0.99
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.880.960.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.790.930.56-0.86
FT
2-1