Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
1.000.870.900.97
FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.860.780.930.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.880.990.930.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.950.86-0.99
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.910.960.82-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.960.920.94
FT
0-0
0 : 13
-0.990.861.000.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.81-0.940.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.850.900.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.950.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.920.880.99
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.960.920.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.930.86-0.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.940.94
Trực tiếp: INFO TV
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.950.970.90
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.930.950.950.92
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 3/42
0.83-0.950.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.84-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.900.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-2
0 : 3/43
0.82-0.940.880.99
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.81-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.820.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.81-0.980.68

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.960.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.900.930.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.90-0.990.86

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.850.970.90
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.84-0.970.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.930.940.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.75-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.990.880.910.95
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.900.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.860.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.990.81-0.95
FT
3-1
0 : 13
0.970.90-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 1/42
0.871.000.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.920.900.96
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.860.900.96
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.82-0.950.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.870.950.830.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.850.640.830.97
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.960.780.850.95
FT
2-0
0 : 22 3/4
0.840.980.820.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.790.970.83
FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.890.700.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 2 1/43 3/4
0.960.910.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.750.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
-0.890.700.850.95

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.980.85-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.991.000.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.92-0.960.82

Lịch bóng đá Cúp Macedonia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.85-0.990.75
FT
0-0
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.70-0.990.75
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.700.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.880.710.80-0.98
FT
0-1
1/4 : 03
-0.900.730.990.83
FT
1-7
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.900.730.980.84
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.760.70-0.89
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/4
-0.930.760.67-0.87
FT
0-0
2 1/2 : 03 3/4
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
2-1
1 : 02 1/2
-0.890.700.801.00
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.960.84
FT
2-0
0 : 02
0.990.830.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.810.99
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.850.970.930.87
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.790.910.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
3/4 : 02
0.81-0.94-0.900.76
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.95-0.940.81
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.970.900.900.97
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.940.81-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.850.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.77-0.95-0.930.73
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.930.87
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.810.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.750.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.800.960.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.750.950.920.78
FT
5-0
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.75-0.990.73-0.97

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.990.750.880.88
FT
1-1
3 : 04
-0.860.600.64-0.89
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
1.000.760.860.90

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.920.780.840.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.850.790.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.750.870.89
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.970.950.91
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.860.84-0.98

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
1 : 03 1/4
0.58-0.850.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.910.970.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-0
1/4 : 03
0.970.90-0.990.85
FT
1-1
2 3/4 : 03 1/2
0.770.930.790.91
FT
1-5
3/4 : 03
0.85-0.980.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.95-0.990.85
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.880.99-0.960.82
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
1.000.870.74-0.89

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.940.930.82-0.96
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.880.990.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.820.861.00
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/4
0.890.980.83-0.97
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.990.880.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.970.850.940.86
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.980.960.84
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.900.920.850.95

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.60-0.860.850.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.91-0.940.70
FT
0-1
0 : 12
-0.950.650.790.91
FT
2-1
0 : 02
0.820.94-0.950.71
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.80-0.98
FT
0-1
0 : 23 1/2
0.960.881.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.77-0.980.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.900.90
Trực tiếp: VTV5, Next Sports, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.89-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.920.950.970.90
FT
2-2
0 : 02
0.960.91-0.990.86
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.850.82-0.95
FT
6-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.820.980.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.97-0.960.83
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.990.880.871.00
FT
2-1
0 : 13
0.82-0.950.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.871.000.870.99
FT
0-1
0 : 02
0.960.910.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.890.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.860.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.97-0.930.72
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.890.70-0.950.75
FT
1-3
0 : 1/42
0.900.92-0.970.77
FT
0-1
1 : 02
0.76-0.940.850.95