Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.980.910.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.980.911.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 02
0.84-0.940.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.920.810.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.940.900.870.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.96-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
1 : 03
-0.960.860.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.84-0.940.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.87-0.970.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.97-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.960.930.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.88-0.98-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.85-0.95-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.890.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.950.93-0.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.910.971.000.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.930.95-0.950.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.960.84-0.960.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.950.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.930.80-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.82-0.940.920.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.81-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.900.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.940.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.87-0.990.83-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.910.780.900.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.86-0.970.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.74-0.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.900.981.000.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-5
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.940.760.900.90
FT
5-0
0 : 1 3/44 1/4
0.74-0.930.990.81
FT
5-1
0 : 1/23
0.940.880.980.82
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.821.000.880.92
FT
4-1
0 : 13 1/2
-0.850.65-0.830.60
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.930.89-0.970.77
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.810.970.83
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
1-1
1 : 03 1/2
0.860.900.990.77
FT
1-2
3 : 04 1/4
-0.970.730.840.92
FT
1-2
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.910.820.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.870.950.77-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.801.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.980.78

Lịch thi đấu Cúp Macedonia

FT
0-1
1/4 : 02
0.70-0.94-0.940.70

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.900.930.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.861.00
FT
1-1
3/4 : 03
0.940.95-0.960.82
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.971.000.86
FT
3-5
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.880.940.960.84
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.830.990.840.96
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.830.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.900.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.950.91-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.920.970.890.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.940.93
FT
0-3
0 : 1/22
0.87-0.970.82-0.95
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.920.970.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.73-0.870.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.960.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.900.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.740.78-0.98