Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/42
0.890.990.80-0.93
Trực tiếp: K+CINE
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.900.98
Trực tiếp: K+ACTION
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.970.851.000.88
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.850.920.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.84-0.960.950.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
1 : 03
-0.950.830.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.920.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-4
3/4 : 03 1/2
0.960.920.940.94
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
0 : 12 3/4
0.940.940.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 02
0.940.940.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.980.900.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.920.960.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.960.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.891.000.88
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.920.96-0.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1/23
0.87-0.990.930.95
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.930.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS+
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.970.850.79-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.900.98-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
2-0
  
    
FT
0-7
  
    
FT
16-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

10/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.910.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.950.82
FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.930.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.750.920.88
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/42
-0.980.800.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
0.850.970.840.96
FT
0-4
0 : 1/41 3/4
0.760.940.71-0.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.98-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.780.890.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.730.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.80-0.94
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.76-0.940.900.90
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.850.78-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.990.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.73-0.920.860.94
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.840.940.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.86-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.870.910.89
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.920.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.880.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.84-0.950.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.990.79
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.99-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.85-0.97
FT
0-1
1/2 : 03
-0.940.820.900.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.940.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.790.880.96
FT
4-0
0 : 02 3/4
-0.950.810.910.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.870.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.980.78-0.940.76
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.800.96-0.890.71
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.930.81-0.99
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.850.990.960.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.770.840.92
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.81-0.970.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1/43
0.930.910.940.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.940.780.821.00
FT
2-3
1/2 : 03
0.770.990.990.83
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.800.96-0.980.80
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.880.800.96
FT
1-0
0 : 13
0.990.850.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.881.00-0.960.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.990.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.990.89-0.920.78
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.79-0.920.871.00
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.970.86-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.910.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.890.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.950.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.940.820.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.79-0.92
FT
1-5
1/2 : 03 3/4
-0.980.860.980.90
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.840.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
0 : 1/23 1/2
1.000.880.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.880.980.89
FT
1-0
0 : 13
0.970.910.950.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.82-0.95
FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.850.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.780.910.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.98-0.950.79
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.940.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.800.900.80
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.810.860.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.840.680.72-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.85-0.970.85-0.99
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.960.841.000.86
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.900.98-0.940.80
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.890.93
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
1.000.840.900.92
FT
1-2
0 : 03
0.990.850.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.880.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.880.840.98
FT
1-1
1/2 : 02
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.880.960.840.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.940.88
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.770.990.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.930.950.900.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.79-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.98-0.970.84
FT
1-1
1 : 03
-0.930.80-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.831.000.84
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.95-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.830.990.850.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 1/43
0.79-0.950.860.96
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.81-0.970.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.860.98-0.880.70

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.870.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.890.97
FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
0.970.911.000.86
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.890.770.880.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.78
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.980.88

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.730.850.85
FT
2-6
0 : 3/43
0.810.890.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.930.930.900.94
FT
1-1
1/2 : 03
0.82-0.960.990.85
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.900.960.81-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.910.970.970.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.99-0.960.84
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.811.000.88
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.86-0.930.80
FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
0.80-0.930.881.00
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.890.99-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.800.871.00
FT
3-0
0 : 1 1/44
0.920.960.970.90
FT
2-0
0 : 1/43
0.881.000.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.870.99
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.940.94-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.890.91
FT
2-3
2 1/4 : 03 1/2
0.80-0.98-0.960.76
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.890.93-0.900.70
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.880.70-0.850.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.830.920.88
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.75-0.930.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 13 1/4
0.81-0.990.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
6-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.980.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.960.76
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.980.900.861.00
FT
3-5
1/4 : 02 1/2
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.980.820.940.88
FT
7-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.950.78-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.890.960.88
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.980.840.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.960.920.871.00
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.930.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.900.98-0.960.83
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.970.910.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-7
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.93-0.970.81
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.73-0.880.79-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.900.960.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.940.940.970.90
FT
1-4
0 : 1/43
0.980.900.82-0.95
FT
2-2
0 : 1/23
-0.970.85-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 03 1/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 13 1/2
0.83-0.950.86-0.99
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.960.990.88
FT
2-1
0 : 1/23
0.980.90-0.960.83
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.950.93-0.960.83
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.970.920.950.92
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.980.910.79-0.93
FT
1-0
0 : 13
0.960.920.900.97
FT
3-1
0 : 1 3/44
0.76-0.880.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-3
0 : 1 1/43
0.69-0.990.730.97
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.860.840.701.00
FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.920.780.850.85
FT
1-7
1/4 : 03 3/4
-0.930.630.860.84
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.890.810.910.79
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.850.850.900.80
FT
0-0
0 : 03 3/4
0.960.740.780.92
FT
1-2
1/4 : 03
0.790.910.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
1/2 : 02
0.980.900.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.930.93
FT
7-1
0 : 3 1/44 1/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.910.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.87-0.990.890.98
FT
0-3
1/2 : 03
0.81-0.930.930.94
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.900.780.80-0.93
FT
2-3
0 : 13
0.87-0.990.880.99
FT
2-0
0 : 1/43
0.881.00-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.810.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.860.890.99
FT
3-0
0 : 1/43
-0.930.810.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.960.92
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.940.82
FT
1-4
1/4 : 03
0.85-0.970.83-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.880.870.99
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.900.96
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.890.970.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.800.83-0.97
FT
4-1
0 : 3/42
0.930.950.76-0.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.930.950.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.870.950.840.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.75-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.960.861.000.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.890.87
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.870.910.89
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.930.830.80-0.94
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.870.99

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.950.880.99
FT
1-0
0 : 1/23
-0.940.820.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.900.861.000.80
FT
1-1
1 : 03
0.870.99-0.990.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.800.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.780.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.960.90
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
0.890.990.900.96
FT
1-0
0 : 1/23
0.87-0.990.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 3/43
0.940.90-0.980.80
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.970.85
FT
4-2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.930.821.00
FT
0-0
0 : 1/23
0.960.880.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.980.950.85
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.861.000.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.871.000.82
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.890.950.830.99
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, MyTV, TV360, SCTV
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.75-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.841.00-0.980.78
Trực tiếp: FPT Play, HTV thể thao, MyTV, SCTV, TV360

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360 +10
FT
0-0
0 : 1/22
0.800.900.950.75
Trực tiếp: FPT Play, HTV Key, MyTV, SCTV, TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.750.880.99
FT
2-1
0 : 01 3/4
1.000.880.890.98
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.94-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.98-0.930.80
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.910.971.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.90-0.990.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.86-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.960.82
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.930.910.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.881.000.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.881.000.900.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.930.93
FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.940.820.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.940.910.95
FT
4-3
0 : 1 1/23
-0.980.860.900.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.881.000.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.83-0.950.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.980.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.980.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.980.840.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.88-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.950.910.900.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.91-0.930.73

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.950.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02
0.75-0.930.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.93-0.980.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.62-0.930.701.00
FT
2-0
0 : 1/22
0.760.940.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.86-0.980.83-0.96

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.750.570.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
3/4 : 03 1/4
-0.930.800.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Ai Cập

FT
1-2
0 : 01 1/2
-0.970.850.970.89
FT
0-2
1/2 : 02
0.910.97-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
3/4 : 01 3/4
0.900.800.760.94
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.820.880.780.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.700.710.99
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
1-2
1/2 : 02
0.960.860.970.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.870.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.850.970.960.84