Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.840.86-0.94
Trực tiếp: K+PC
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.89-0.97-0.950.87
Trực tiếp: K+PM
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.900.810.940.98
Trực tiếp: K+NS
FT
0-2
1/2 : 03
0.90-0.98-0.960.88
Trực tiếp: K+NS
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.930.950.97
Trực tiếp: K+PC
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.930.991.000.92
Trực tiếp: K+1
FT
2-0
0 : 2 1/24
1.000.92-0.910.82
Trực tiếp: K+ LIVE 1
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.980.94
Trực tiếp: K+ LIVE 2
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.950.870.88-0.96
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.930.84-0.960.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.940.95
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.900.81-0.950.84
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.97-0.980.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.990.960.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.99-0.970.86

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-7
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.790.990.990.79
FT
2-1
0 : 3/43
0.810.91-0.790.46
FT
0-5
  
    
09/12
Hoãn
  
    
FT
2-3
2 1/4 : 03 1/2
0.71-0.99-0.830.51
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-4
2 3/4 : 03 3/4
0.910.810.67-0.95
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.750.97-0.940.66
FT
2-4
2 : 03 1/2
0.910.81-0.940.66

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.901.000.940.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.970.91

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.960.94-0.950.83
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.930.970.940.94

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.850.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.960.880.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.850.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.860.980.870.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02
0.880.960.821.00
FT
4-2
0 : 12 1/4
-0.960.800.850.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.74-0.990.81
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.930.910.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 23 1/2
0.950.911.000.84

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
5-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.890.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.94-0.970.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.87-0.830.67
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.75-0.870.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.831.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/22
0.990.730.68-0.96
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.760.960.910.81
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.860.860.750.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.86-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.790.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.830.890.880.84
FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.770.950.840.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.990.840.88
FT
3-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.820.900.900.82

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-3
0 : 3/43
0.960.950.85-0.95
FT
1-4
1 : 03 1/4
-0.980.900.85-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.990.91
FT
0-4
3/4 : 03 1/2
-0.970.890.940.96
FT
1-1
0 : 1/23
-0.930.85-0.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.920.900.92
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.840.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.900.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.90-0.990.79-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.770.950.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.770.780.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.870.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.920.86-0.97
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.89-0.98-0.990.88
FT
1-2
0 : 1/43
0.83-0.920.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-3
0 : 02
0.86-0.940.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.940.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.850.990.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.960.92

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.83-0.930.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.901.000.88-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.84-0.930.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.93-0.920.77
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.68-0.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.920.790.970.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.800.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.970.861.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.83-0.930.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.940.870.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.911.000.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.920.890.93
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

09/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.83-0.920.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.911.000.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.850.870.71-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.920.980.950.93
10/12
Hoãn
  
    
10/12
Hoãn
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.900.790.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.82-0.930.71-0.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.76-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/42
0.970.910.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.71-0.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.61-0.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
1/4 : 03
0.790.930.730.99
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.810.900.82
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.71-0.990.721.00
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.970.750.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.890.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.660.960.810.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.87-0.940.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.900.61-0.900.61

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 3/42
0.77-0.930.77-0.95