Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.930.960.940.94
Trực tiếp: VTV2, VTV Can Tho
FT
2-2
1/4 : 02
0.950.940.930.95
Trực tiếp: VTV3, VTV Can Tho

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.960.92

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
1.000.700.65-0.95
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.800.960.870.89
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.910.790.710.99
FT
1-5
0 : 02 3/4
0.880.880.910.85
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.930.830.910.85
FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.900.860.940.82
FT
5-3
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.60-0.910.770.93
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
09/12
Hoãn
  
    
FT
9-0
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.810.801.00
FT
4-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
0 : 24
0.880.940.990.81
09/12
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 2 3/45 1/4
0.701.000.910.79
FT
1-7
2 : 04 1/4
0.800.960.70-0.94
FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.850.970.950.85
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.910.910.870.93
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
0.890.930.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 13
0.880.961.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.900.94-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.960.82-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.840.83-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.940.78
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.820.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.83-0.990.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.850.690.890.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.82-0.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.65-0.830.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
1-5
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.930.87
FT
2-4
0 : 03
0.850.970.910.89

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.99-0.930.78
FT
0-3
0 : 1/42
0.85-0.990.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.89-0.980.74
FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.880.880.890.87

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.760.940.930.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.77-0.920.73-0.90
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.880.730.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.86-0.980.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.980.880.940.90
FT
1-2
0 : 02
0.930.930.79-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.73-0.900.70-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.840.920.850.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.920.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.930.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/2 : 03
0.960.860.950.85
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.980.800.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
0 : 3/42
-0.860.60-0.930.69
FT
0-0
1/2 : 02
0.960.80-0.940.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.900.980.940.92