Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.950.850.88-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.980.860.930.93
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.84-0.94-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.891.000.940.95
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.920.85-0.95
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.950.850.920.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.940.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.960.930.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.85-0.950.78-0.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.980.85
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.88-0.980.85-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.990.900.950.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.941.000.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.891.001.000.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.860.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.990.900.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.87-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.880.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.86-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.920.970.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.890.901.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.990.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/43
0.940.95-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
5-1
1 1/2 : 03 1/4
0.970.920.960.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.901.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.980.880.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.940.94
FT
1-2
0 : 13 1/2
-0.960.860.940.94
FT
1-2
0 : 1/43
0.84-0.94-0.980.86
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.851.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.820.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.88-0.980.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.780.940.76
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/4
0.950.750.900.80
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.800.59-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.930.95
FT
0-2
0 : 13 3/4
0.940.95-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-2
0 : 02
0.73-0.97-0.990.75
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.860.810.95
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.850.990.77
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.77-0.960.72

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

09/12
Hoãn
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
0 : 12
-0.950.770.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.990.87
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.860.720.880.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.950.91
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.890.990.870.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.960.82
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.960.920.890.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.740.980.88

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.861.00
FT
1-2
0 : 3/43
0.990.890.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.92
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.950.93-0.970.83
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.910.970.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/43
-0.980.860.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.93-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.910.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.850.970.820.98
FT
0-3
0 : 1/42
0.900.920.880.92
FT
1-0
0 : 02
0.65-0.85-0.930.72
FT
2-0
0 : 1/42
-0.980.800.930.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.96-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.90-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.960.930.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.820.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.990.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 02
0.80-0.980.840.96
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.700.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.79-0.960.76
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.78-0.960.960.84
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.751.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.861.000.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.890.78-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.88-0.980.78
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
1-0
1/2 : 02
-0.930.750.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.881.000.890.97
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
-0.930.800.870.99
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.890.97
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.950.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 2 3/44 1/4
0.890.87-0.970.73

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.870.970.821.00
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.950.890.900.92
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
1.000.840.940.88
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.880.920.90
FT
3-0
0 : 1/43
-0.950.790.940.88
FT
0-4
1/4 : 03 1/4
-0.980.820.940.88
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.950.87

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-5
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.830.60
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-9
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.760.980.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.72-0.93
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.84-0.950.75
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 1/42
0.891.000.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.980.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.81-0.95
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.940.841.000.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.930.89
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.950.87
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.800.821.00
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.920.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.940.760.840.86
FT
1-3
3/4 : 03
-0.950.650.890.81
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.960.740.740.96
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.860.840.730.97
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.790.910.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.930.94
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.900.990.990.88
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.94-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.880.74-0.940.80
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.77-0.90-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.861.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.950.950.93
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.81-0.93
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.950.940.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.910.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.970.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.840.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
4-0
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.980.880.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.860.980.840.98
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.960.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.93-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.841.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.980.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
2 1/4 : 03
0.70-0.890.860.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.86-0.950.75
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/4 : 02
0.910.930.830.99
FT
3-0
0 : 3/42
0.910.930.75-0.93
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.69-0.870.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.910.96
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.940.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-4
1 : 02 3/4
-0.930.780.900.94
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.81-0.950.980.86
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.920.770.70-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.720.79-0.99
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.821.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.890.80-0.98
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.960.76
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.890.930.870.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.85-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.760.850.85
FT
0-2
0 : 02
0.970.730.790.91
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.69-0.990.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-1
0 : 1/43
-0.910.80-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.990.890.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.880.940.980.82
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.900.920.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.70-0.890.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.970.77
FT
0-6
1/2 : 03
0.850.970.980.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.97-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.821.000.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.930.78
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.82-0.940.910.95
FT
5-3
0 : 12 3/4
1.000.88-0.960.82
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.77-0.90-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.890.990.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.800.910.93
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.80-0.940.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.971.000.87
FT
4-2
0 : 3/43
-0.940.840.970.90
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.82-0.930.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.900.960.83-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.970.81-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.880.980.980.86
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.85-0.99-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.971.000.87
FT
3-0
0 : 1/43 1/2
-0.910.800.990.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.88-0.980.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.900.790.970.89
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.930.890.97

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.920.900.900.90
FT
1-2
3/4 : 03
0.970.851.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.75-0.930.980.82
FT
1-3
0 : 13
0.70-0.890.72-0.93
FT
2-2
1/2 : 03
0.960.86-0.840.61

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.990.891.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.990.87

Lịch thi đấu Cúp Bahrain

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.910.79-0.990.69
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.780.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.940.92
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.910.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.940.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.930.87
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.990.83-0.970.77
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.930.750.870.93
FT
0-0
3/4 : 01 3/4
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.830.75-0.90
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
0.85-0.970.950.91

Lịch bóng đá Cúp Singapore

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.940.780.930.89
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.960.880.850.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-4
1 3/4 : 03
0.86-0.980.861.00
FT
3-1
1 : 03
-0.910.780.940.92
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.75-0.880.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.77-0.940.76
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.900.92
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.88-0.980.85
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.890.780.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 1/43
0.920.970.890.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.960.82
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.900.99-0.980.84
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.85-0.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1 1/43
0.990.900.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 13
0.980.840.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.840.910.89
FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.950.970.83
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.721.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.74-0.930.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.97-0.930.72
FT
2-0
0 : 02
0.880.94-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42
0.76-0.940.820.98