Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-1
1 : 03
0.761.000.900.86
Trực tiếp: FPT Play, VTV Can Tho
FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
1.000.700.68-0.98
Trực tiếp: FPT Play, VTV2

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.830.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.820.88-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02
0.900.990.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.960.78-0.960.76

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
4-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
1/4 : 03
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.891.00-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 02
0.75-0.930.850.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.970.77
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.900.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.90-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
1/4 : 03 1/2
-0.970.850.870.99
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.950.930.890.97
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-2
0 : 12 1/4
0.71-0.890.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
1.000.84-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.780.920.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.890.710.960.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.890.950.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-4
0 : 1/42
-0.960.850.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.79-0.970.77
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.860.96-0.990.79
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.70-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
6-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.860.94
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.850.97-0.950.75
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.830.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.910.970.83-0.97
FT
3-2
0 : 02
0.890.99-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.93-0.950.75
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.71-0.890.950.85
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.82-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.950.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/22
-0.850.730.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.88-0.980.78
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.930.950.85
FT
2-3
0 : 02
0.840.980.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.890.770.910.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.85-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.890.770.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.78-0.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.720.73-0.93

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-4
2 : 03
0.950.750.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.77-0.890.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.860.83-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.96-0.920.78
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.980.910.920.95
FT
2-1
0 : 3/42
0.86-0.970.940.93
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.86-0.97-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.78-0.940.880.94
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.980.840.910.89