Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
3-0
2 : 03 1/2
-0.980.880.950.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.960.85-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.910.97
FT
4-0
0 : 3 3/44 1/2
0.960.940.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.930.95
FT
3-0
0 : 3 1/44
0.990.91-0.990.87
FT
0-5
4 1/4 : 04 3/4
0.880.970.950.87
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.950.870.960.94

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.960.85-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.82-0.910.84-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.950.950.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.960.880.88-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.890.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.911.000.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.82-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.970.940.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
-0.970.880.83-0.93
Trực tiếp: VTV6, TTTT HD
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.890.901.00
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

10/01
Hoãn
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.960.820.890.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 3/42
-0.990.900.87-0.98
FT
3-0
0 : 1/22
0.911.000.990.90
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.940.971.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.83-0.990.821.00
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.76-0.970.79
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.841.000.840.98
10/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.990.830.99
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.950.79-0.950.77
FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.81-0.960.78
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.830.821.00
FT
1-0
0 : 1/22
0.880.960.940.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.980.84
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
-0.940.780.950.87
FT
2-2
0 : 1/42
0.850.990.960.86
FT
1-2
0 : 1/42
0.78-0.941.000.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.75-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.960.86
FT
4-0
0 : 12
0.920.920.850.97
10/01
Hoãn
0 : 02
0.79-0.950.830.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.850.910.91
10/01
Hoãn
0 : 1/41 3/4
0.850.990.79-0.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.920.92-0.950.77
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.83-0.990.840.98
FT
3-1
0 : 1/22
-0.970.810.850.97
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.950.980.84
FT
0-1
  
    
10/01
Hoãn
  
    
10/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.890.950.870.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.850.990.830.99
FT
4-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.830.77-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.77-0.960.78
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.970.870.990.83
FT
2-0
0 : 02
0.890.950.821.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.82-0.980.75-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.790.830.99
FT
1-4
0 : 02
-0.950.790.78-0.96
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.950.79-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.850.990.900.92
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.93-0.990.81
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.940.870.95
FT
0-1
0 : 3/42
0.910.930.920.90
FT
0-2
0 : 1/22
-0.980.820.880.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.920.940.88
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.940.78-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.930.89-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.980.940.96
FT
2-1
0 : 1/23
0.86-0.94-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.790.75-0.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.75-0.870.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.980.930.950.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.960.95-0.950.83

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.810.910.800.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 02
-0.970.890.960.93
FT
0-2
0 : 02
-0.990.90-0.960.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.92-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.950.93
FT
1-0
1/2 : 02
-0.940.840.910.97
FT
1-1
0 : 02
-0.980.880.84-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
1/2 : 03
-0.960.88-0.930.83
Trực tiếp: TTTV
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.91-0.990.83-0.93
FT
1-3
0 : 3/43
0.86-0.940.81-0.92
FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.980.900.84-0.94
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 03
0.89-0.97-0.960.85
FT
1-1
3/4 : 03
0.950.970.990.90
FT
1-0
3/4 : 03
0.990.93-0.980.87
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.86-0.940.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1 3/43
0.920.99-0.940.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.900.78
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.880.930.96
FT
2-0
0 : 3/42
0.911.00-0.920.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.830.840.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.870.850.850.87
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.770.950.870.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.93-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.791.000.82
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.910.900.98
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.970.940.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.990.89
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.900.810.940.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-6
1/4 : 02 3/4
0.66-0.85-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.830.630.890.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.860.98-0.970.79

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.930.960.92
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.900.810.980.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.890.940.94
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.980.930.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
0-1
1/2 : 02
-0.970.810.76-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.980.84
FT
1-2
0 : 1/42
0.77-0.930.970.85
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.960.880.821.00
FT
2-1
0 : 1/22
0.980.86-0.980.80
FT
4-0
0 : 1/22
-0.960.800.79-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.980.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.840.63
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.980.820.840.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.79-0.900.71
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.841.000.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 1 1/43
0.88-0.960.970.93
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.79-0.920.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.870.83-0.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.89-0.97-0.960.86
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.99-0.900.79

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.86-0.930.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.92-0.990.87
FT
1-2
0 : 13
0.950.950.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.880.890.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.89-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22
0.980.860.840.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.800.930.89