Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.940.92
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.97-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.83-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
1/2 : 03
0.891.000.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.830.920.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.920.970.960.92

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.78-0.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.780.850.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.700.70-0.94
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.65-0.890.950.81
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.850.911.000.76
FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.870.950.880.92
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.900.920.830.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.70-0.940.860.90
FT
1-3
0 : 03 1/2
0.880.940.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.780.900.80
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
5-0
1/4 : 03 3/4
0.74-0.900.821.00
FT
0-2
1/4 : 03 3/4
0.960.880.940.88
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.83-0.990.71-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
1.000.890.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42
1.000.821.000.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.75-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.830.990.920.88
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.850.970.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.82-0.940.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.930.950.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.98-0.890.73
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.900.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.94-0.990.79
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.82-0.890.73
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.900.950.89
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.81-0.950.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.940.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.76-0.920.75

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.950.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.83-0.97
FT
1-3
1/2 : 03
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
0 : 02
0.950.750.800.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.900.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.780.601.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.770.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.740.900.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.770.930.87
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.850.850.960.74
FT
4-2
0 : 13
0.810.890.78-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.860.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.78-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-4
0 : 3/43
0.980.910.881.00

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.970.920.900.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.980.84
FT
3-2
0 : 13
-0.930.82-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.930.890.75-0.95
FT
1-2
1/2 : 02
0.76-0.940.71-0.92
FT
3-2
1/4 : 02
-0.830.650.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.890.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.68-0.800.70-0.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.940.80
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
1/2 : 03
1.000.860.980.86
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.75-0.89-0.940.78

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.55-0.850.701.00
FT
2-1
1/2 : 03
0.960.74-0.930.62

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-4
  
    
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.850.770.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.950.870.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-6
3/4 : 03
0.68-0.80-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/43
0.86-0.980.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.841.000.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.920.960.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.83-0.97
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.900.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.970.90
FT
2-4
0 : 03
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.970.83
FT
4-4
0 : 1/42 1/2
0.970.920.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.900.720.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.800.980.88
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.980.910.76-0.90