Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.73-0.85-0.930.78
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
2-1
2 : 03 1/4
0.881.000.920.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.930.78
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.900.75-0.89
FT
6-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.800.920.94
FT
0-5
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.890.91
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.85-0.99
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.900.980.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.801.00
FT
10-1
0 : 3 1/44 1/4
0.920.96-0.980.84
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.960.920.81-0.95
FT
0-2
1 1/2 : 03
-0.950.830.890.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.940.80
FT
3-2
0 : 1 1/23
1.000.880.950.91
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
1-5
1 1/4 : 03
-0.960.840.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.80-0.930.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.940.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.970.86
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.940.82-0.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
1-4
0 : 1/43
0.950.93-0.960.84
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.780.940.86
FT
2-4
1 1/4 : 02 1/2
0.970.850.990.81
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.801.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.830.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
7-2
0 : 12 3/4
-0.960.66-0.980.74
FT
2-2
1 : 03
0.68-0.930.960.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.750.900.80
FT
2-5
  
    
FT
1-2
1/4 : 03
0.850.91-0.850.61
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
0.960.800.910.85
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
0.850.910.900.86
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.761.000.910.85
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.980.740.920.84
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/23
0.870.890.850.91
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.870.890.770.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.950.900.96
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.881.00-0.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.940.92

Lịch thi đấu League Two

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.960.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.83-0.97

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
0 : 1/23
0.890.870.990.77
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.930.830.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.890.991.000.87
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.94-0.980.85
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.890.99-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.900.97
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.940.940.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.980.780.820.94
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.990.770.950.81
FT
0-2
0 : 02
0.800.960.870.89
FT
0-1
0 : 1/22
0.910.850.761.00
FT
0-3
0 : 02
0.960.800.761.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.840.920.75-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.840.920.840.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.881.00-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.920.94
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.910.970.920.94
FT
2-1
0 : 02
-0.880.750.77-0.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.690.730.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.740.940.82
FT
2-2
0 : 1/42
0.930.770.830.87
FT
0-1
0 : 02
0.701.000.850.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.800.940.76
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.900.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.750.95-0.970.67
FT
0-2
0 : 1/42
0.940.760.860.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.810.89
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.840.860.870.83
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.780.800.90

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.870.950.801.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.900.90
FT
2-4
1 3/4 : 03
0.890.880.950.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.920.78
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.820.950.940.81
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.830.990.780.92
FT
0-6
1 3/4 : 03
0.870.950.910.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.830.980.82
11/01
Hoãn
1 : 02 3/4
0.970.850.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.920.94
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.960.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.890.810.880.82
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.890.810.880.82
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.810.890.920.78

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-1
1 : 02 1/4
0.86-0.98-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
1.000.880.930.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.970.970.91
FT
5-1
0 : 2 1/44
0.910.970.980.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.940.92
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.910.970.861.00
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.950.930.880.98

Lịch bóng đá Iceland Reykjavik

FT
3-1
0 : 1 1/24 1/4
0.880.980.860.90
FT
5-2
0 : 24 3/4
0.70-0.940.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.860.840.760.94
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.860.840.900.80
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.900.800.810.89
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.930.770.770.93
FT
0-0
0 : 3/43
0.730.970.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 02
0.780.920.750.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.750.950.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.870.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.79-0.930.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.850.850.890.81
FT
0-5
4 1/4 : 05
-0.960.720.74-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.930.891.000.80

Lịch thi đấu Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/43
0.86-0.980.85-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.86-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.880.99
FT
2-2
0 : 03
-0.930.810.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
1/4 : 03
-0.920.790.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.970.89
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.960.920.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.850.95
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.860.841.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.900.96
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.940.820.960.90

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
-0.990.691.000.70
FT
2-5
1 1/4 : 03 1/4
0.880.820.850.85
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.850.850.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

10/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.961.000.82
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.890.950.900.92
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.900.740.880.94
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.940.90-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.840.96

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.980.72
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.790.91-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.900.80-0.93
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.940.940.990.88
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.890.990.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.890.990.980.88
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.850.970.930.87
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.74-0.930.890.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.990.81