Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-6
1 : 02 3/4
-0.980.880.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.891.00-0.980.88
Trực tiếp: K+SPORT1, K+SPORT2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/42
0.900.990.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.831.000.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-3
0 : 23 1/2
0.84-0.940.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.86-0.960.950.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.970.87
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.950.94
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.87-0.97-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.910.80

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.940.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 3/43
0.84-0.940.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.970.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.910.881.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.900.930.95
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.930.960.960.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.91-0.970.85
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.970.920.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.940.950.86-0.98

Lịch bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.981.000.80
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

11/02
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.70-0.890.801.00
FT
1-4
  
    
11/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.990.770.940.82
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
11/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-3
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 3/4
-0.880.700.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.890.78-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.93-0.970.84
FT
1-0
0 : 02
-0.980.88-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.90-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/22
-0.910.80-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 02
0.850.970.910.89
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.801.00
FT
1-0
1/2 : 02
0.980.840.890.91
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.801.00
FT
3-1
0 : 1/22
0.821.000.950.85
FT
0-2
0 : 02
0.74-0.93-0.930.72
FT
1-1
0 : 1/42
-0.850.651.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.930.72
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.92-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.930.73
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.900.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.860.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-3
1/2 : 02
0.77-0.95-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.990.81
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.88-0.980.78
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.820.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.980.82
FT
2-0
0 : 02
-0.970.790.68-0.89
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.930.910.89
FT
0-2
1/4 : 02
0.69-0.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.71-0.850.960.84
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.980.77-0.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.970.810.980.84
FT
1-4
0 : 03
0.970.870.80-0.98
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.940.990.83
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.79-0.950.870.95
FT
1-1
2 : 03 3/4
0.83-0.990.960.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 1 3/43
0.980.860.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.970.83
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.880.960.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/43
0.930.910.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.960.90

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.86-0.98-0.990.85
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.86-0.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.89-0.990.980.89
FT
5-0
0 : 1 1/43
-0.940.840.930.94
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.930.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.88-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.890.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/43
0.950.940.930.95
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.990.900.920.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.970.91
FT
1-5
2 1/2 : 03 3/4
0.87-0.970.960.92
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.990.900.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.901.000.86
FT
3-0
0 : 23
-0.950.830.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.860.920.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.970.910.880.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.791.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.891.001.000.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.990.880.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.86-0.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.930.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
1/4 : 03
0.940.920.920.92
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.970.880.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.77-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.93-0.990.79
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.990.830.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.920.990.83
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.890.950.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.75-0.910.72

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.780.85-0.99
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.84-0.940.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-3
0 : 34
0.930.770.701.00
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.990.930.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.910.910.870.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.840.980.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.850.95
FT
7-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.87-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.97-0.920.77
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.900.950.91
FT
4-3
0 : 23 1/4
0.890.99-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.81-0.95-0.930.76
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.970.890.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.940.93
FT
1-0
0 : 02
0.88-0.980.910.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.910.900.97
FT
2-2
0 : 23 1/2
0.87-0.970.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.71-0.90-0.970.81
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.980.950.89
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.72-0.88-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.990.900.871.00
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.900.99-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.861.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.920.971.000.86
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.900.790.880.98
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.800.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.930.950.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-4
3/4 : 03 1/4
1.000.841.000.82
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.880.700.74-0.93
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.960.860.990.88
FT
3-0
0 : 1/22
-0.960.86-0.940.81
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.81-0.920.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 02
0.84-0.980.870.93
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.920.900.890.91
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.79-0.95
FT
1-0
0 : 02
0.900.96-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.920.76-0.96
FT
0-2
0 : 1/41 1/2
-0.890.740.820.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.67-0.840.77-0.97
FT
1-3
0 : 02
0.74-0.930.970.83
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.870.840.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.74-0.890.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
4-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02
0.830.870.790.91
FT
3-2
0 : 1/42
0.760.94-0.910.60
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.810.890.900.80

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/22
0.790.910.790.91
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.701.000.920.78
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.750.78-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.85-0.990.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.860.950.89
FT
2-2
1/4 : 02
0.65-0.850.71-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
0.920.970.79-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.940.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.951.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.970.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.950.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.920.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/4 : 02
0.860.840.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 13
-0.930.830.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.730.900.90
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.980.801.000.80
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.910.91-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-5
0 : 3/42
-0.890.70-0.930.73