Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.91-0.930.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.84-0.940.960.93
Trực tiếp: App (K+Live 1)
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.880.86-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.910.98-0.980.88
Trực tiếp: App (K+Live 2)
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.81-0.930.76-0.90
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.981.000.89
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.980.910.83-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.930.80
FT
3-1
0 : 1/43
-0.950.850.930.94
FT
0-2
0 : 1/42
-0.900.790.940.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.990.88
FT
3-0
0 : 23
0.980.910.950.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.990.88
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.86-0.960.990.88
FT
5-3
0 : 1 3/43 1/4
1.000.891.000.87
FT
3-1
0 : 13
0.86-0.960.930.94
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.82-0.930.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.98-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
-0.990.890.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.910.98-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 02
0.75-0.870.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.87-0.980.88
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.970.920.990.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.88-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.920.98
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.990.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.83-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.93-0.980.88
FT
3-0
0 : 03
0.85-0.950.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.870.920.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.900.98
FT
1-2
0 : 1/43
0.910.980.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.900.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/23
0.960.920.980.90
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.940.95-0.980.86
FT
5-1
1/2 : 03 1/4
0.83-0.93-0.960.84
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.89-0.99-0.970.85

Lịch bóng đá Asian Cup 2027

FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.960.830.99
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
10/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.900.920.830.97
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
10/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.880.950.81
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
10/02
Hoãn
  
    
10/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
11/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-6
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-1
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.880.98
10/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.920.77
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.881.000.830.97
FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.960.920.75-0.90
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.980.900.890.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.790.900.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.970.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.890.990.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.920.960.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.880.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.890.97
FT
1-1
0 : 03
-0.970.85-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.910.95
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.70-0.85-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.880.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.970.91-0.960.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.980.88
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.980.86-0.880.72
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.910.96
FT
1-0
1/2 : 02
0.82-0.93-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.870.750.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 12
0.970.850.870.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.890.930.960.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.870.950.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.97-0.970.77
FT
0-5
3/4 : 02
-0.990.810.840.96
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.900.980.82
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-3
1/4 : 02
0.81-0.921.000.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.951.000.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.920.990.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.980.920.95
FT
3-2
0 : 1/42
-0.960.86-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.930.86-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 02
0.71-0.900.960.84
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.71-0.890.820.98
FT
1-1
0 : 02
-0.930.750.820.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.770.810.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.970.77
FT
3-3
1/4 : 02
0.79-0.970.78-0.98
FT
1-2
0 : 02
-0.930.750.910.89
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.75-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.820.78-0.98
FT
0-2
0 : 02
-0.960.780.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.920.88
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.75-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.910.95
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.881.000.861.00
FT
7-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.960.90
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.970.910.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.850.67-0.930.75

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.890.93
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.900.940.860.94
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.860.98-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.71-0.880.960.86
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.79-0.950.860.94
FT
2-0
0 : 1/23
0.870.970.77-0.95
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.900.940.970.85
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
2-2
0 : 1/23
-0.970.810.870.95
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.750.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.77-0.900.920.94
FT
0-3
0 : 1/42
0.930.950.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.801.00
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.930.81-0.930.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.990.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.980.78
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.850.990.940.82

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.870.950.920.88
FT
2-0
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.920.900.930.87
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.900.920.810.99
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.81-0.990.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.800.900.900.80
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.760.940.880.82
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.740.900.80
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
-0.910.800.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.950.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.950.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.980.82
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.890.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.890.990.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.940.840.910.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.900.99-0.970.85
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.900.990.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.85-0.971.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
6-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.930.950.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.93-0.990.83

Lịch bóng đá Siêu Cúp Bulgary

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.750.950.860.84
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.870.830.850.85
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.840.860.950.75
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.701.000.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.950.82
FT
2-2
0 : 1 3/43
1.000.890.86-0.99
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.97-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.930.930.87
FT
0-3
0 : 1/43
0.950.910.960.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.830.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.880.940.920.88
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.821.000.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.870.97-0.930.75
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.870.970.890.93
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.940.90-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.970.86-0.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.94-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.810.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.821.000.820.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.870.93
FT
0-2
1 : 03
0.950.870.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.860.840.920.78
FT
0-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.780.840.86
FT
0-0
0 : 3/42
0.701.000.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.960.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.950.93-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.860.960.990.81
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.980.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/4
1.000.820.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.78-0.980.78
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.84-0.980.78
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.870.95-0.930.73
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.830.99-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 1 3/43
0.880.940.860.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.900.980.84-0.98
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.85-0.970.930.93
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.900.980.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
4-3
0 : 1 3/43
0.970.890.930.91
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.82-0.960.960.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.900.97
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.990.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.960.820.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.920.770.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.900.890.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.910.96
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.78-0.890.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/43
0.940.94-0.880.72
FT
5-2
0 : 1/23
0.77-0.90-0.910.76

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.990.830.840.98
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.80-0.960.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
4-3
0 : 2 1/43 1/2
0.990.830.920.88
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.84-0.97
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.990.88-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/43
-0.910.800.930.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.840.96
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.910.890.97
FT
2-2
0 : 03
0.881.000.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.841.000.73-0.92
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.75-0.920.77-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.910.74-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.980.920.970.89
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
4-2
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.920.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.96-0.960.83
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.86-0.970.871.00
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.930.930.920.88
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.92-0.990.79
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.78-0.930.76-0.96
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22
-0.830.650.920.88
FT
2-2
0 : 1/42
-0.980.840.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-2
1/4 : 02
0.710.990.820.88
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.810.770.93

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.750.950.810.89
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
1 : 02 1/4
-0.950.810.820.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.900.960.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02
0.89-0.990.880.98
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.89-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.790.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/22
0.930.830.761.00
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.920.92
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.800.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.840.96
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
0-1
0 : 02
0.920.96-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.800.900.900.80
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.680.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.940.950.880.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.970.86-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.960.91
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.910.800.82-0.95
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.910.980.84-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.970.920.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.870.950.960.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.950.810.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42
0.960.860.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.870.93
FT
2-0