Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.760.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.830.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/2 : 03
0.860.961.000.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.900.830.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 : 03
0.821.001.000.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
7-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.920.900.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.87-0.990.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 03
0.920.960.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.980.90-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.900.980.84-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.970.910.950.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.910.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
1-1
0 : 02
-0.950.830.86-0.98

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.87-0.99

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.960.84
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.940.760.820.88

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-0
0 : 3/43
-0.960.840.920.94
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
0 : 1/23
0.940.88-0.900.70
FT
2-4
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.970.850.801.00
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.830.930.790.97
FT
0-2
0 : 3/43
0.800.960.880.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.910.89
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.92-0.980.78
11/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    
11/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.961.000.80
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.930.87

Lịch bóng đá League One

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.900.990.87
11/02
Hoãn
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.880.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.83-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-3
0 : 02
-0.930.800.950.91
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.890.770.880.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.97-0.930.79
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.960.920.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-5
1/2 : 02 1/2
0.821.000.990.81
FT
1-0
0 : 02
0.70-0.880.990.81
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.860.960.830.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.940.86
FT
1-2
0 : 1/42
0.80-0.980.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.970.83
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.840.980.900.90
FT
2-2
0 : 02
0.80-0.980.860.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.821.000.830.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.78-0.960.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.780.880.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.720.880.82
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.950.870.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.890.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.860.96

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.780.940.76
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.810.870.83
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.910.790.750.95
FT
2-2
0 : 1/42
0.800.900.790.91
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-6
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.70-0.88-0.900.70

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.830.990.980.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.910.950.85
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.870.950.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-3
0 : 3/43
0.960.920.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.871.000.80
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.920.900.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.870.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.900.980.950.91
FT
0-1
0 : 1/42
0.76-0.881.000.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.84-0.960.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.920.94