Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.940.81
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.95-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.970.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.911.000.87
FT
1-0
1/4 : 02
0.84-0.940.880.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.82-0.980.85
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.990.890.980.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.930.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.910.940.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.950.85-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.900.990.930.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.970.860.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 13
0.901.000.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.930.87
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.850.76-0.96
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.990.81-0.950.75
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.80-0.980.810.99
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.850.970.70-0.91

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.870.870.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.800.890.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.870.950.91
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.950.980.88
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.900.980.890.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.91-0.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.90-0.950.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.880.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.940.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.880.880.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.890.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.920.960.890.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.950.81
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.960.90
FT
1-2
1/2 : 02
0.920.960.85-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.890.990.950.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.850.710.970.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.940.950.91
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.910.980.88

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
5-0
0 : 03
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.85-0.95-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.950.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.95-0.970.84
FT
0-1
0 : 02
-0.950.85-0.920.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.950.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.920.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.880.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.920.79-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.88-0.980.920.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 13
0.85-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.940.88
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.980.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-4
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.850.97
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.70-0.880.79-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.73-0.900.72-0.91
FT
1-1
0 : 13
0.880.960.920.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.70-0.88-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.940.930.89
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.950.890.821.00
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.970.870.920.90
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
1-8
1 3/4 : 03 1/4
-0.920.750.950.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02
0.950.910.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.970.920.81-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
1 3/4 : 02 1/2
0.900.920.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.85-0.99
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.970.920.900.96
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.88-0.990.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.75-0.890.68

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/2 : 02
0.890.950.850.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.740.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/23
-0.990.891.000.86
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.990.900.900.96
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.990.89-0.990.85
FT
2-2
0 : 03
1.000.890.84-0.98
FT
3-4
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.880.83-0.97
FT
2-1
0 : 13
-0.930.820.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.970.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.910.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.891.000.87
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.870.880.99
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.84-0.940.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.830.990.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.870.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.990.830.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
-0.930.750.75-0.95
FT
0-0
1 : 02 1/4
1.000.820.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.870.830.950.75
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.94-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.960.910.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.84-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.930.81
FT
0-2
1/2 : 03
0.88-0.990.910.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.910.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/23
0.84-0.960.950.91
FT
1-2
0 : 1/43
0.940.940.910.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.800.880.98
FT
0-0
0 : 3/43
0.980.900.960.90
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.861.00
FT
4-1
0 : 1/43
0.900.98-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42
-0.930.800.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.920.830.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.781.000.80
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.990.810.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.821.00-0.930.73
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/23
0.88-0.980.950.92
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.980.910.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.920.95
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.980.910.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.950.930.73-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.910.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.870.85-0.98
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.990.900.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.891.000.86
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.880.98
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.980.91-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.960.930.960.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.880.85-0.98
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.950.85-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.911.000.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.970.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-2
0 : 23 1/2
0.910.980.940.93
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.95-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.890.980.88
FT
2-2
0 : 3/43
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.840.980.930.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.730.970.750.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.730.970.830.87
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.850.850.960.74

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
0 : 1 3/43
0.970.850.930.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.70-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.841.000.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.790.900.94
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.820.860.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.95-0.910.74
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.98-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-3
0 : 02 1/4
-0.990.81-0.930.73
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.920.73-0.930.73
FT
0-1
1/4 : 02
0.890.930.910.89
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.890.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-5
3/4 : 02 1/2
-0.830.650.75-0.92
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.73-0.880.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.910.85-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.840.980.860.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/23
-0.990.810.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-2
0 : 02
-0.870.75-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.70-0.890.950.85