Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.880.940.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.980.84
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.910.970.920.94
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.950.930.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.930.79

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.960.930.84-0.94
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.910.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.90-0.950.85
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.83-0.93
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.920.970.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
2-0
0 : 3/42
-0.990.890.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.970.870.881.00

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.940.95-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.841.000.87
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.53-0.810.950.81

Lịch bóng đá League One

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
3-2
0 : 02
-0.960.780.920.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.890.95-0.950.77
FT
5-0
3/4 : 03
0.940.900.900.92
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.841.000.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.900.92
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.870.970.821.00
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.991.000.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.830.99
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.790.930.89
FT
5-0
0 : 1 1/23
1.000.840.890.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.841.000.960.86

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.821.000.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.950.851.000.88
FT
0-2
2 1/2 : 04
0.88-0.99-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.791.000.88

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.990.900.85-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.920.95

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.900.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.970.890.83-0.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.77-0.92-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.970.870.980.84
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.980.820.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.820.880.900.80
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.65-0.950.840.86

Lịch thi đấu Cúp Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-0
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.830.930.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.870.950.900.90

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.890.950.900.92
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.930.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
4-0
1 1/2 : 03
0.990.830.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.910.91-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.870.93
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.990.830.880.92

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
0-5
1 1/2 : 02 1/2
0.840.86-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.930.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.970.90
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.980.85
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.920.97-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.890.82-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.880.83-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.70-0.86-0.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.910.990.89
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.930.960.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-8
1 3/4 : 03 1/2
0.990.900.910.95
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.89-0.990.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.950.80-0.94
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.920.970.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.840.940.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.881.000.861.00
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.82-0.980.65-0.85

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.770.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.960.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.820.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.830.97
FT
2-2
0 : 02
0.900.920.920.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.800.970.83