Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.87-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.960.93
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.910.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.990.90-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.940.950.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.97-0.940.82
Trực tiếp: ON GOLF
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.920.881.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.87-0.980.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.940.940.861.00
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
0.980.900.910.95
11/04
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.960.920.950.91
FT
2-2
0 : 1 1/41 3/4
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 1/22
0.940.940.85-0.99
FT
4-0
0 : 23
0.940.940.940.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.920.94
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.790.830.97

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá U17 Châu Á

FT
2-3
0 : 3/43
0.890.930.840.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.770.93
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.750.950.861.00
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

FT
6-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.830.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.880.94
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.78-0.940.980.84

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.860.960.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

10/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.960.88-0.970.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.990.82-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.900.990.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.880.94-0.990.79
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
1.000.820.990.81

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.910.890.95
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.970.890.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-1
0 : 02 1/2
0.83-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.710.940.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.84-0.990.69
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.69-0.990.950.75
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.750.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 13 1/2
0.79-0.920.960.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.990.87
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42
0.860.960.860.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.770.940.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu Cúp Bahrain

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.821.000.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
0-0
1/4 : 03
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.73-0.920.910.89

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
2-4
0 : 1 1/42 3/4
-0.860.72-0.900.74
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.810.95-0.990.75

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
0 : 3/43
0.82-0.980.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42
0.960.920.890.97
FT
2-2
0 : 1/42
0.79-0.921.000.86

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
1/4 : 02
0.970.920.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/42
0.79-0.920.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.790.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-4
0 : 1/42
0.960.900.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.63-0.930.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 3/43 1/2
-0.950.840.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
1/4 : 01 1/2
0.940.950.960.91
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.840.98-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.840.980.79-0.99
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.920.730.920.88