Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.890.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.890.990.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.991.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.86-0.980.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.970.910.81-0.93
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 4 1/44 3/4
0.701.000.980.72
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

11/04
Hoãn
  
    
11/04
Hoãn
  
    
11/04
Hoãn
  
    
11/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Úc

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.930.830.97
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.821.000.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.950.970.83
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.900.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.810.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.85-0.99

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.68-0.980.900.86
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.930.770.950.75
FT
1-0
  
    
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
1.000.700.60-0.90
FT
0-3
3/4 : 03 3/4
0.780.921.000.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-4
0 : 1/22 1/4
-0.880.700.870.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/43
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.920.71

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.910.97
FT
4-1
1/4 : 03
-0.960.84-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
1.000.860.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.910.850.71-0.95
FT
1-3
0 : 1/23
-0.940.700.850.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.850.810.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.770.770.99
FT
1-1
0 : 3/43
0.910.850.770.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/23
1.000.760.980.78
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.840.920.820.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
0 : 03 1/4
0.770.990.810.95
FT
3-1
0 : 1/23
0.910.850.910.85
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.930.830.850.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.71-0.950.810.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.980.960.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.77-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.861.00
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.900.860.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.76-0.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.860.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.840.700.880.96
FT
3-5
0 : 1/22 1/4
-0.960.821.000.84
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.880.980.86
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.900.960.940.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.780.900.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.850.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.78-0.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 23 3/4
0.900.99-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
0-0
0 : 03
1.000.880.880.98
FT
1-3
1/4 : 03
0.82-0.940.880.98
FT
5-0
0 : 13
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
1 : 02 1/2
1.000.700.701.00
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.900.800.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-1
1/2 : 02 1/2
1.000.84-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.890.890.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.890.73-0.950.77
FT
1-0
0 : 02
0.920.92-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.880.961.000.82
FT
1-2
1/4 : 02
0.74-0.900.920.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.880.960.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.800.970.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.65-0.79-0.980.82
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.840.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.82-0.980.940.88
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.74-0.900.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.77-0.880.82-0.96
11/04
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.84-0.95-0.970.83
11/04
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.82-0.931.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

11/04
Hoãn
1 1/4 : 02 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-1
0 : 02
-0.950.830.85-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.900.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.840.860.830.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.810.890.81
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.940.760.880.82
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.820.880.890.81
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.930.770.770.93
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.880.820.810.89
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.740.960.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
1 3/4 : 03
-0.980.820.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.800.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.83-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.89-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.960.840.940.92
FT
1-0
0 : 1/43
0.85-0.970.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.920.790.870.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
1 : 03 3/4
-0.980.800.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-4
1/2 : 03
-0.960.780.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
6-1
1/4 : 03
0.70-0.86-0.980.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.830.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.83-0.990.780.98
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.850.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-2
0 : 1 1/23
0.950.930.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1/23
0.960.920.76-0.91
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-1
0 : 03
-0.960.84-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.760.860.84
FT
1-3
0 : 1/23
0.930.770.69-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
0.830.990.990.81
FT
1-1
3/4 : 02
0.920.96-0.880.74

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-3
0 : 1/23
0.900.980.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.810.880.92
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.890.990.82-0.96
FT
2-3
0 : 13
-0.990.870.940.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/23
0.881.000.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.950.81
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.840.940.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.990.830.69-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.970.910.920.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-5
1/2 : 03 1/4
-0.890.750.940.90
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.960.90-0.960.80

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.970.84
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.960.950.92

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.790.950.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.74-0.980.880.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.830.930.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

11/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/43
0.940.880.890.91

Lịch bóng đá Cúp Bahrain

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.740.960.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.840.920.880.88
FT
0-7
1/2 : 02 1/4
0.76-0.940.70-0.94
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.920.94
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.80-0.930.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.920.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.780.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.790.971.000.76

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.860.960.830.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 12
0.82-0.940.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.900.980.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.81-0.970.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.970.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.82-0.940.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.860.960.970.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.980.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.69-0.990.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.800.970.90
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.940.92
FT
1-1
0 : 1/43
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.841.000.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

10/04
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.850.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.970.73
FT
2-2
0 : 1/22
0.850.97-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/4
0.770.930.900.80