LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/04/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu | |||||
| 10/04 16h00 | |||||
| 10/04 16h00 | |||||
Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ | |||||
| 11/04 01h59 | |||||
| 11/04 01h59 | |||||
| 11/04 01h59 | |||||
| 11/04 01h59 | |||||
Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ | |||||
| 11/04 02h00 | |||||
| 11/04 05h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ | |||||
| 10/04 17h30 | |||||
| 10/04 21h00 | |||||
Lịch thi đấu Giao Hữu U16 | |||||
| 10/04 17h59 | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh | |||||
| 11/04 02h00 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| -0.95 | 0.83 | 0.85 | -0.97 | ||
Lịch thi đấu bóng đá League Two | |||||
| 11/04 01h45 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | |||
| -0.99 | 0.81 | 0.90 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu U23 Anh | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha | |||||
| 11/04 02h00 | 0 : 1 3/4 | 3 1/2 | |||
| 0.89 | 0.99 | 1.00 | 0.88 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
| 11/04 01h30 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | |||
| -0.95 | 0.83 | 0.88 | 0.99 | ||
Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha | |||||
| 11/04 00h00 | |||||
| 11/04 02h15 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Italia | |||||
| 11/04 01h45 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.82 | -0.94 | 0.92 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia | |||||
| 11/04 01h30 | 0 : 1/4 | 3 | |||
| -0.97 | 0.85 | -0.99 | 0.85 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Đức | |||||
| 11/04 01h30 | 1/4 : 0 | 3 | |||
| -0.96 | 0.84 | 0.99 | 0.89 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Đức | |||||
| 10/04 23h30 | 0 : 1/2 | 3 | |||
| -0.95 | 0.83 | -0.98 | 0.86 | ||
| 10/04 23h30 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| -0.97 | 0.85 | 0.81 | -0.95 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria | |||||
| 10/04 23h30 | |||||
| 11/04 00h00 | |||||
| 11/04 00h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Pháp | |||||
| 11/04 00h00 | 1/2 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.92 | 0.96 | 0.88 | 0.98 | ||
| 11/04 02h05 | 0 : 1 3/4 | 3 1/4 | |||
| 0.93 | 0.95 | -0.97 | 0.83 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp | |||||
| 11/04 01h00 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.84 | 0.98 | 0.84 | 0.96 | ||
| 11/04 01h00 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.86 | 0.96 | 0.82 | 0.98 | ||
| 11/04 01h00 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| 0.91 | 0.91 | 0.86 | 0.94 | ||
| 11/04 01h00 | 3/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.73 | -0.92 | 0.81 | 0.99 | ||
| 11/04 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp | |||||
| 11/04 00h30 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| -0.98 | 0.74 | 0.88 | 0.88 | ||
| 11/04 00h30 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| 0.85 | 0.91 | 0.79 | 0.97 | ||
| 11/04 00h30 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| 0.96 | 0.80 | 0.99 | 0.77 | ||
| 11/04 00h30 | 0 : 0 | 2 | |||
| -0.98 | 0.74 | 0.89 | 0.87 | ||
| 11/04 00h30 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.76 | 1.00 | 1.00 | 0.76 | ||
| 11/04 00h30 | 0 : 1 1/2 | 2 1/2 | |||
| 0.98 | 0.78 | 0.84 | 0.92 | ||
| 11/04 00h30 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| 0.96 | 0.80 | 0.92 | 0.84 | ||
| 11/04 00h30 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.88 | 0.88 | 0.90 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland | |||||
| 11/04 01h45 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.77 | 0.93 | 0.79 | 0.91 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga | |||||
| 10/04 15h00 | |||||
| 10/04 17h00 | |||||
| 10/04 17h00 | |||||
| 10/04 19h00 | |||||
| 10/04 19h00 | |||||
| 10/04 19h00 | |||||
| 10/04 19h00 | |||||
| 10/04 21h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria | |||||
| 10/04 17h00 | 1/4 : 0 | 2 | |||
| 0.79 | -0.97 | 0.81 | 0.99 | ||
| 10/04 19h30 | |||||
| 10/04 22h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Bỉ | |||||
| 11/04 01h45 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | |||
| 0.87 | -0.99 | -0.96 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Ireland | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Lithuania | |||||
| 10/04 23h30 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan | |||||
| 10/04 22h00 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| 1.00 | 0.88 | 0.98 | 0.89 | ||
| 10/04 23h00 | 0 : 3/4 | 3 | |||
| 0.90 | 0.98 | -0.98 | 0.85 | ||
| 11/04 00h00 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | |||
| 0.98 | 0.90 | 0.91 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan | |||||
| 10/04 22h30 | |||||
| 10/04 22h30 | |||||
| 10/04 23h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan | |||||
| 10/04 22h30 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển | |||||
| 11/04 00h00 | |||||
| 11/04 00h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Áo | |||||
| 11/04 00h30 | 0 : 3/4 | 3 | |||
| -0.98 | 0.86 | -0.99 | 0.85 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Áo | |||||
| 10/04 23h00 | |||||
| 10/04 23h00 | |||||
| 10/04 23h00 | |||||
| 10/04 23h00 | |||||
| 10/04 23h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch | |||||
| 11/04 00h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch | |||||
| 10/04 23h00 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.82 | -0.94 | 0.83 | 0.97 | ||
| 10/04 23h30 | |||||
| 11/04 00h00 | 0 : 0 | 2 1/2 | |||
| 1.00 | 0.88 | 0.81 | 0.99 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Australia | |||||
| 10/04 16h35 | 0 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.88 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane | |||||
| 10/04 17h30 | |||||
Lịch thi đấu Aus Queensland | |||||
| 10/04 16h30 | |||||
| 10/04 16h30 | |||||
Lịch bóng đá Aus South Sup.League | |||||
| 10/04 18h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria | |||||
| 10/04 16h30 | |||||
| 10/04 16h45 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc | |||||
| 10/04 17h00 | |||||
| 10/04 17h00 | |||||
| 10/04 17h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc | |||||
| 10/04 18h35 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia | |||||
| 10/04 15h30 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.82 | 1.00 | 0.92 | 0.88 | ||
| 10/04 19h00 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.87 | 0.95 | 0.99 | 0.81 | ||
Lịch thi đấu Malay Super League | |||||
| 10/04 20h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Singapore | |||||
| 10/04 18h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam | |||||
| 10/04 19h15 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ | |||||
| 10/04 18h30 | |||||
| 10/04 21h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil | |||||
| 11/04 06h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia | |||||
| 11/04 07h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Colombia | |||||
| 11/04 08h30 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Ecuador | |||||
| 11/04 04h30 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.88 | 0.88 | 0.91 | 0.85 | ||
| 11/04 07h00 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.91 | 0.85 | 0.99 | 0.77 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro | |||||
| 11/04 05h35 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Mexico | |||||
| 11/04 08h00 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | |||
| -0.95 | 0.83 | 0.99 | 0.88 | ||
| 11/04 10h00 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | |||
| 0.94 | 0.94 | 0.88 | 0.99 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico | |||||
| 11/04 06h00 | |||||
| 11/04 08h00 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.79 | 0.97 | 0.97 | 0.79 | ||
| 11/04 08h00 | 0 : 1 1/2 | 3 | |||
| 0.98 | 0.84 | 0.86 | 0.94 | ||
| 11/04 10h00 | 1/4 : 0 | 3 | |||
| 0.81 | -0.99 | 0.95 | 0.85 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria | |||||
| 10/04 20h59 | |||||
| 10/04 20h59 | |||||
| 10/04 20h59 | |||||
| 10/04 20h59 | |||||
| 10/04 20h59 | |||||
| 10/04 20h59 | |||||
| 10/04 20h59 | |||||
| 10/04 20h59 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi | |||||
| 11/04 00h30 | |||||