Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.990.91
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.990.850.970.85
FT
4-2
0 : 1 1/23
-0.930.760.81-0.99
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.80-0.961.000.82
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.930.89

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.880.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.900.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.960.81-0.93
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
1.000.900.940.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.930.990.89
FT
0-1
1/2 : 02
-0.930.830.890.99
FT
0-2
0 : 02
-0.910.800.890.99
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.910.900.98
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.96-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.84-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.930.83-0.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.88-0.980.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.840.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.760.980.72
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.86-0.940.81-0.93
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.83-0.94
FT
4-0
0 : 12
-0.920.83-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
0.920.960.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.970.830.81-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.900.930.91

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.840.910.97
FT
1-0
0 : 03
1.000.920.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

10/05
Hoãn
  
    
FT
4-3
1/4 : 02
0.76-0.930.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.93-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.73-0.890.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
1/4 : 03
0.83-0.92-0.950.84

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.910.930.850.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.860.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.710.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.770.74-0.96
FT
3-1
3/4 : 03 1/4
0.790.99-0.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.89-0.97-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
3-2
1/2 : 03
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.970.86
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.82-0.91-0.980.87
FT
0-2
1/4 : 02
-0.970.890.920.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.970.91
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.970.930.940.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.950.810.910.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.990.980.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.861.000.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.960.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.980.87-0.99
FT
2-0
0 : 02
0.83-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.77-0.93-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.910.820.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/23
0.970.93-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.95-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.890.900.98

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
7-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.840.940.850.93
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.870.910.76-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/4 : 03
-0.980.880.890.99
FT
3-0
1/4 : 03
0.910.990.85-0.97
FT
2-5
0 : 13
0.970.930.940.94
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.910.97
FT
2-5
1/4 : 03
0.83-0.930.970.91
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.990.910.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.97-0.940.84

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.960.840.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-3
0 : 1/43 1/2
0.910.950.870.97

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-3
1/2 : 03 3/4
1.000.700.700.90

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
5-0
0 : 1/43
-0.970.810.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
0 : 3/43
-0.920.831.000.88
FT
2-0
0 : 03
0.921.000.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.800.88-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 03
-0.960.84-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
1-1
0 : 1/23
0.760.960.990.73
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.840.880.780.94

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

10/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.930.970.890.99
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.940.840.990.89
FT
1-5
0 : 1/43 1/4
-0.940.840.910.97
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.83-0.930.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.36-0.740.770.95

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.830.860.92
Trực tiếp: BDTV HD, BDTV, FPT TH, FPT Play, BTV1

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.800.990.89
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.79-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
4-3
0 : 2 1/43 3/4
0.82-0.960.66-0.85

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.910.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.91-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.920.790.920.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.70-0.85-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.990.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.870.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.910.990.970.91
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.930.970.79-0.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.950.970.91
FT
0-1