Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.960.96
Trực tiếp: K+PM
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.901.000.88-0.98
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.870.83-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.980.890.930.95
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
3-3
2 1/4 : 03 3/4
0.950.950.83-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.910.810.910.99
Trực tiếp: FPT PLay

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-1
1 1/2 : 03
0.85-0.97-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.83-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.960.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.960.940.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.990.970.91
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.930.970.87-0.99

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.960.920.980.88
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.80-0.980.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.911.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.910.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.890.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.861.000.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.870.850.760.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.750.770.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.900.99-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.920.84-0.97
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.83-0.93-0.930.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.88-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.860.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.86-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.990.79
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
7-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.940.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.970.850.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-4
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.910.89
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.950.890.930.89

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.900.920.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.960.760.59-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.990.900.83-0.95
FT
2-4
1/4 : 02
-0.970.870.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
1-0
0 : 1/42
0.940.900.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.910.910.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.930.95
FT
1-4
2 : 03 1/4
0.940.940.83-0.97
FT
5-3
0 : 02 3/4
0.970.940.930.95
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.83-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.82-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.971.000.86
FT
4-5
0 : 1/23
0.890.990.900.96
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.89-0.99-0.990.87
FT
1-2
0 : 13
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.940.950.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.90-0.990.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.97-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.930.93
FT
4-0
0 : 3/43
0.80-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.83-0.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.810.930.93
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.950.850.930.93
FT
3-1
0 : 1/43
0.86-0.940.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.960.90
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.970.930.880.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.940.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 1 1/44
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.911.000.86-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.960.820.80-0.96
FT
0-0
0 : 13
0.950.930.880.98
Trực tiếp: CCTV5

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.890.70-0.950.75
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.920.88
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.940.660.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.960.880.79-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.910.910.830.97
FT
1-1
  
    
FT
3-5
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/23
-0.990.830.860.96
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.51-0.830.79-0.99
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.870.970.950.85
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.821.000.890.93
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.920.920.81-0.99
FT
2-1
0 : 13 3/4
0.860.980.960.86
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.76-0.94
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.970.85-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.780.940.86

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.920.90-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/22
0.860.980.940.86
FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.790.960.86