Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.990.890.89-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.88-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.79-0.89-0.970.87
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.920.970.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-5
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Sea Games 33

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.870.950.801.00
Trực tiếp: On Sports +, K+SPORT1
FT
4-1
0 : 2 3/44 1/4
0.830.990.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1

Lịch bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
3-0
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 45
0.39-0.690.730.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.940.880.860.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.910.95-0.930.75
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.930.93-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.93-0.990.85
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.90-0.99-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.970.960.90
FT
2-2
0 : 1/43
-0.910.800.900.96

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.880.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.940.86
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.850.550.770.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.810.910.870.85

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.900.990.900.97
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
1.000.890.891.00

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.821.000.870.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.940.86
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
1 1/2 : 03
0.800.980.950.83
FT
0-0
0 : 23 1/4
0.880.880.880.90
FT
1-4
2 1/2 : 03 1/4
0.940.840.860.92

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.93-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.91-0.950.83
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.861.000.88

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.701.001.000.70

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 13 1/2
0.900.990.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.881.000.88
FT
0-1
1 : 03 1/2
-0.950.850.920.94
FT
2-5
1/2 : 03 1/4
0.910.970.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.930.98-0.960.84

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.800.860.96
FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.850.66-0.870.65
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.64-0.890.61-0.85
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.75-0.990.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 02
-0.970.810.820.98
FT
0-1
0 : 3/42
-0.970.790.77-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.910.91
FT
1-3
0 : 02
0.920.920.940.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.890.920.90
FT
2-2
0 : 02
-0.950.77-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.831.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
3/4 : 03
-0.980.880.890.99
FT
2-1
1/2 : 03
0.89-0.99-0.990.85
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.73-0.870.79-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/22
-0.910.740.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.840.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.870.801.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.940.76-0.980.78
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.69-0.920.70-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.880.960.860.96
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.970.81-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 03 1/2
0.930.95-0.980.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.880.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.940.870.97

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.840.880.92
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.78-0.960.820.98
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.820.60-0.870.65
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.850.970.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.740.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-2
0 : 1/22
-0.930.810.80-0.94
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.71-0.900.77-0.97
FT
7-0
0 : 23
0.830.990.73-0.93