Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 02
0.84-0.940.930.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Sea Games 33

FT
1-2
1 : 03
0.880.880.940.82
Trực tiếp: VTV5 TN
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.780.980.840.92
Trực tiếp: VTV5

Lịch bóng đá U17 Châu Phi

FT
5-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.880.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
1.000.840.79-0.97
FT
1-6
0 : 02 3/4
-0.880.700.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.820.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.760.910.93

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.930.790.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.780.65-0.95
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.840.860.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.74-0.980.870.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.900.650.800.96
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.80-0.860.60
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.940.820.74-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.780.890.87

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.990.810.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.870.970.960.86
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.940.980.84
FT
1-2
1 1/2 : 03
-0.980.820.840.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
0 : 23 1/4
0.75-0.930.870.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.860.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.810.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.85-0.950.83-0.96
FT
0-3
1/4 : 02
0.80-0.910.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/23
-0.930.830.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.900.900.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.960.88
FT
1-2
0 : 02
-0.940.800.880.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.880.860.98
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.920.940.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.720.820.88
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.970.730.940.76
FT
2-3
0 : 12
0.63-0.930.68-0.98
FT
3-1
0 : 3/42
0.750.950.900.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.860.84-0.910.60
FT
1-1
1/4 : 02
-0.980.680.900.80
FT
3-0
0 : 1/22
0.890.810.740.96
FT
2-0
0 : 3/42
0.800.900.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-3
1/2 : 03 1/4
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.820.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.76-0.940.930.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.840.870.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.980.840.76-0.96

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.83-0.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/42
0.930.960.84-0.96
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.920.79
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.920.970.900.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.89-0.990.910.97
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.980.84
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.880.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/23
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.72-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
-0.910.780.80-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.940.86
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.960.860.78-0.98
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.900.920.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.820.910.89
FT
2-0
0 : 13
0.80-0.98-0.990.79
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.840.980.801.00
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.840.980.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.86-0.99
FT
1-3
1 : 03
0.86-0.96-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.970.850.79-0.99