Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
1.000.89-0.990.88
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.960.850.900.99
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-0
2 : 03 1/4
0.88-0.990.85-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.800.840.98
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.970.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.860.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/4 : 03
0.82-0.93-0.900.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.850.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV17)
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.890.780.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.910.940.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.840.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
1/2 : 03
0.84-0.95-0.970.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.88-0.980.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-4
1/4 : 03
0.970.920.910.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 1/23 1/2
0.950.940.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 2 3/44 1/2
-0.930.820.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.830.881.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.890.83-0.95
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
1.000.890.80-0.93
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.970.860.84-0.96
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
-0.920.800.970.91
FT
1-4
1 1/2 : 03 3/4
0.84-0.95-0.980.86
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.891.00-0.990.87
FT
2-0
1/4 : 03
0.990.900.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.95-0.980.86

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
9-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
0 : 02
0.88-0.990.76-0.89

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.990.88
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.891.000.920.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.981.000.87
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.801.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.870.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.770.880.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.960.84
FT
4-0
0 : 1/42
0.80-0.980.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.750.880.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.850.910.89
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.980.840.77-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.840.870.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.830.830.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.750.940.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.741.000.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.800.960.900.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.880.880.880.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.870.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.86-0.970.930.95
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.930.820.950.93
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
-0.960.850.970.91
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/2
0.980.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/23
-0.950.810.950.89
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.940.90
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.910.950.80-0.96
FT
2-3
0 : 1/43
0.80-0.94-0.970.81
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.77-0.920.850.99
FT
2-3
0 : 1/43
0.950.910.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.820.940.970.79
FT
1-3
1/4 : 03
0.970.790.830.93
FT
3-1
0 : 3/43
0.870.890.770.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.940.820.880.88
FT
1-1
0 : 1/23
0.70-0.940.65-0.89
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.900.860.960.80
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.970.790.920.84
FT
0-3
0 : 03
0.850.910.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.810.890.760.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.750.890.93
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.910.790.710.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
0 : 1/23
0.68-0.840.72-0.90
FT
4-1
0 : 1/43
0.78-0.940.960.84
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.860.700.821.00
FT
3-1
0 : 1/43
-0.840.680.801.00
FT
3-0
0 : 1/43
-0.960.80-0.930.74
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.70-0.88
FT
0-0
0 : 1/23
0.880.961.000.82
FT
3-1
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
0.880.960.65-0.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-2
0 : 1/23
0.950.810.940.82
FT
3-1
0 : 1/23
0.62-0.860.830.93
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.980.780.780.98
10/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 03
-0.940.700.75-0.99
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.900.860.800.96
FT
1-4
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.920.840.70-0.94
10/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.980.870.99
FT
1-3
1/2 : 03
-0.970.850.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.73-0.850.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.781.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.970.910.920.94
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.910.95
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.75-0.880.970.89
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.81-0.95
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.980.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.960.82
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.810.900.96
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 1/23
-0.980.870.910.96
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.980.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.891.000.990.88
FT
2-1
1 : 02 1/2
-0.970.860.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.79-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.88-0.990.970.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.950.93
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.970.860.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.900.990.960.91
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.980.91-0.990.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.920.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.940.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.770.950.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.980.840.930.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.960.900.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.990.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.950.81
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 03
0.990.850.870.95
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.890.950.910.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.780.980.84
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.860.980.900.92
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.960.88-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.70-0.86-0.930.75
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.840.98
FT
2-0
0 : 3/42
0.990.850.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
1 : 03
0.940.950.871.00
FT
2-2
1/4 : 03
-0.970.861.000.87
FT
0-0
0 : 13
0.87-0.98-0.980.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
3/4 : 02
-0.940.760.77-0.97
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.70-0.880.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.900.801.00
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.950.890.870.95
FT
2-1
0 : 1/23
-0.970.810.920.90
FT
2-3
3/4 : 03
-0.960.800.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.990.900.980.88
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.940.92
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.900.96
FT
0-0
0 : 1/23
0.83-0.94-0.990.85
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.990.880.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.940.940.890.97
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.910.970.910.95
FT
6-1
0 : 13 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/43
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
5-1
  
    
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.850.990.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.860.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.890.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.750.850.85
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.880.820.760.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.710.990.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.95-0.950.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.880.980.910.93
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.74-0.880.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.850.990.900.92
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.900.920.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.660.880.82
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.770.930.870.83
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.720.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.800.79-0.93
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.940.890.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.930.960.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 03
0.83-0.940.900.96
FT
3-4
0 : 3/43 1/4
-0.990.88-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
1/4 : 03
0.890.990.920.94
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
1.000.880.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.911.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.930.890.890.91
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.740.960.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.970.830.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.890.91
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.920.730.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.920.88
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.980.82
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.74-0.930.940.86
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.960.860.820.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.810.630.900.90

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
4-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
7-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1/4 : 03
0.930.960.970.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.990.86-0.99
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.920.910.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.850.95
FT
2-1
0 : 13
0.821.000.940.86
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.860.960.850.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.80-0.990.79
FT
0-1
1/2 : 03
0.75-0.930.860.94
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.850.970.940.86
FT
0-5
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
0 : 3/43 1/4
0.950.940.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.95-0.960.83
FT
2-5
1/4 : 03 1/4
0.960.93-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.930.960.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.950.83-0.96
FT
2-0
0 : 03
1.000.890.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.920.81-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.860.950.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.86-0.950.81
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.950.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.820.880.750.95
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.800.950.75
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.49-0.790.780.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.770.930.800.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.720.701.00
FT
0-2
0 : 1/43
0.760.940.62-0.93
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.750.950.850.85
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.800.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.960.920.890.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.84-0.96-0.930.78
FT
2-0
0 : 1/42
-0.890.770.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.920.800.930.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.860.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-5
3/4 : 03 1/4
-0.830.70-0.970.83
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.970.850.75-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.790.970.810.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.950.840.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-4
0 : 1/44
0.850.850.810.99
FT
1-2
0 : 1/44
0.850.850.701.00
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.70-0.840.900.94
FT
4-2
1/2 : 03 1/4
0.77-0.920.960.80
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.830.82-0.98
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.84-0.980.850.99

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 1/23
0.940.95-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/23
0.83-0.94-0.960.82
FT
0-3
0 : 13
0.84-0.950.930.93
FT
0-0
1/2 : 03
0.910.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
  
    
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.72-0.880.800.96
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.74-0.900.830.93

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.900.860.60-0.84
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.960.800.850.91
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.65-0.89-0.930.75

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.990.901.000.87
FT
3-2
0 : 1/23
-0.970.860.950.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.930.960.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-1
0 : 3/43
0.950.870.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.77-0.890.881.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.940.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.950.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.86-0.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.990.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.900.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.880.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.90-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.900.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.960.88
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.861.00-0.960.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.840.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.920.940.80-0.96
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.930.930.82-0.98
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.980.880.80-0.96
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.910.950.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
  
    
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
1-4
1 : 02 1/4
0.900.920.850.95
FT
1-5
0 : 02 1/4
-0.960.781.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 03
-0.980.86-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.890.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
  
    
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.970.730.710.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.960.82
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.930.800.920.94
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.900.920.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Thái Lan

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.920.920.70-0.88
FT
3-0
0 : 13
-0.980.82-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
1/2 : 02
0.970.890.77-0.97
FT
2-2
0 : 3/42
0.79-0.930.68-0.84
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.93-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-1
1/4 : 02
0.890.951.000.82
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.780.920.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.85-0.960.84-0.97
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.78-0.890.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.980.89
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.960.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.930.930.850.99
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.910.910.82-0.98
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.950.830.940.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.980.89
FT
2-1
0 : 02
0.960.920.880.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.970.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.780.860.94
FT
3-1
0 : 3/43
0.860.960.960.84
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.920.800.80-0.94
FT
4-0
0 : 1/22
-0.960.850.81-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.82-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.71-0.890.980.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.72-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.980.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.930.93
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.830.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.55-0.85-0.940.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.920.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.980.84
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

11/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.800.970.73
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/43
0.980.900.930.94
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.940.94
FT
7-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.970.91
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.900.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.900.98
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.881.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.880.750.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.980.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.900.78
FT
1-2
1/4 : 03
-0.930.800.881.00
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.950.930.940.94
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.980.860.900.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.900.90
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.801.000.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.850.71
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.880.750.980.88
FT
1-3
1/4 : 03
-0.950.83-0.880.73
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.920.77
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.79-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.880.74

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 13
0.890.990.85-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
5-2
0 : 12 3/4
0.850.970.950.85
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.750.760.94
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.860.75-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 12
0.990.830.860.94
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.910.960.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.75-0.930.870.93