Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.940.820.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.881.000.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.950.93
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.881.00
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.96-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.82-0.940.950.93
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.950.930.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.86-0.98
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.980.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.990.890.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-2
1/4 : 03
0.940.94-0.930.80
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.900.980.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.85-0.970.86-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.890.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.910.950.92
FT
0-1
1/2 : 03
0.950.930.930.94
FT
0-4
1/4 : 03
0.83-0.950.990.88
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.950.920.890.98
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.920.950.920.95
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.910.960.920.95
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.990.880.880.99

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Á

FT
1-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 02 1/2
0.960.920.960.91
FT
1-2
1/4 : 03
0.871.000.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.890.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.77-0.89-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
0.75-0.930.790.91
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.920.900.920.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
1-3
0 : 02
0.821.000.820.98
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.821.001.000.80
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.880.930.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.810.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.770.920.88
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.821.000.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.960.91-0.950.82
FT
3-1
1/4 : 03
1.000.88-0.970.84
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.860.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.990.850.70-0.86
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.910.951.000.84
FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.880.980.950.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.880.96-0.930.75
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.960.80-0.940.70
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.810.650.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.74-0.900.75-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.70-0.860.81-0.99
FT
6-4
0 : 03 1/2
0.900.940.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-1
0 : 1/23
0.84-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
1 1/2 : 03
0.890.980.920.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.900.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.940.890.98
FT
1-4
1/2 : 03 3/4
0.910.960.86-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.920.900.97
FT
3-2
0 : 1/43
0.950.920.940.93
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.940.820.990.88
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.880.83-0.96
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.950.830.82-0.95
FT
2-0
0 : 03
0.880.990.83-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.870.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.91-0.950.82
FT
2-1
0 : 23
0.990.880.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
-0.850.710.870.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.981.000.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.750.950.900.80
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.800.750.95
FT
3-2
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.920.750.990.83
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.880.960.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.861.00
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/43
0.80-0.960.830.99
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.960.880.900.92
FT
1-2
0 : 1/23
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.920.900.92
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.920.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.900.850.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.960.860.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
2-3
3/4 : 03
0.821.000.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.990.890.890.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.950.92-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.82-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 3/43
0.80-0.930.910.95

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.850.850.720.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.780.920.78
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.800.940.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.60-0.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.790.930.89
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.770.821.00
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.900.800.950.75
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.850.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.930.940.960.91
FT
2-0
0 : 3/43
0.80-0.930.980.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.91-0.950.82
FT
0-2
3/4 : 03
0.910.96-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
1/4 : 03
0.940.900.900.92
FT
5-1
0 : 03
1.000.840.74-0.93
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.980.84
FT
0-1
1/2 : 03
0.841.000.840.98
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/23
0.900.800.760.94
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.870.830.780.92
FT
4-2
  
    
FT
2-3
0 : 1/43
0.770.930.840.86
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.780.920.830.87
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.950.81-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.92-0.940.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.900.70
FT
0-3
0 : 1/23
0.980.840.990.81
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.59-0.78
FT
1-0
0 : 13
0.940.900.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.880.700.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.75-0.920.81-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95
FT
1-2
0 : 1/23
0.890.950.80-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/43
1.000.84-0.830.65
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.880.960.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.70-0.840.910.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.83-0.99
FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.990.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/43
1.000.880.950.92
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.82-0.940.920.95
FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.85-0.970.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.990.85-0.98
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.990.880.85-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-4
3 1/2 : 04
0.800.900.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.940.930.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.871.00-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.880.990.940.93
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.910.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 1/23
0.920.900.810.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-3
1 : 03 3/4
0.79-0.93-0.990.83
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.83-0.990.83
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.960.860.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.850.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
0.920.95-0.990.86
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.900.970.980.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.920.920.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.960.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.890.980.920.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.930.871.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.880.990.980.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.93-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02
0.79-0.930.990.85
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.950.85
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.900.960.870.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.830.980.86
FT
4-2
0 : 02 3/4
1.000.860.990.85
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.80-0.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.94-0.990.83
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.810.76-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.850.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.980.900.94
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.960.88
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.940.92-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.990.950.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.890.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.820.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.850.950.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.860.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.990.83
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.990.850.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.990.85
FT
1-2
3/4 : 03
-0.920.770.910.93
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.960.820.960.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.880.980.880.96
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.80-0.940.860.98
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 02
0.70-0.880.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.930.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.880.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.820.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.770.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.960.84-0.960.82
FT
2-1
0 : 13
0.940.93-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-4
1/2 : 03 1/2
0.870.830.870.83
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.95-0.990.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.990.870.950.91

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.720.980.850.85
FT
1-14
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/43
0.960.880.920.90
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.870.97-0.930.74
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.990.850.850.97
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
3-0
1/4 : 03
0.890.951.000.82
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.860.980.870.95
FT
2-1
0 : 1/23
-0.970.810.850.97
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.980.60-0.78

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.780.830.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.841.000.920.90
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.97-0.890.71
Trực tiếp: FPT PLay, TV360+9, TV360+3
FT
3-2
0 : 13
0.65-0.810.860.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, MyTV, TV360, SCTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 1/22
-0.980.86-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.830.950.92
FT
1-1
0 : 11 3/4
-0.940.820.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.86-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.990.810.910.89
FT
2-0
0 : 1/41 1/2
1.000.820.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.950.870.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.710.930.87
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.970.850.840.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.850.971.000.80
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.850.95
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
0.870.950.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.970.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.920.95
FT
3-2
0 : 1/22
-0.960.840.920.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.871.000.930.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.920.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
3/4 : 03 1/2
0.820.880.900.80
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.850.990.87
FT
0-1
1/4 : 02
0.960.920.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.930.750.920.94
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.920.78-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.92-0.920.77
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.830.801.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.75-0.880.68
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.86-0.980.86-0.99
FT
2-2
0 : 3/43
0.930.95-0.980.85
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.920.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.950.920.890.98
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.84-0.97-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02
0.920.920.860.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.900.72
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.860.900.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 02
-0.930.740.900.90