Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
2-1
0 : 2 1/24
0.85-0.930.88-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02
-0.890.800.950.94
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.920.88-0.99
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.990.92-0.990.88

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
6-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-5
0 : 1/43 1/4
-0.980.761.000.78
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.870.910.790.99
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.760.910.81
FT
1-1
0 : 1/43
-0.990.770.970.81
FT
0-6
  
    
FT
4-0
0 : 3/43
0.900.880.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.940.910.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.84-0.920.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.95-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.85-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.900.98
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.990.910.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.940.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.940.82
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.93-0.990.87
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.86-0.940.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02
-0.980.820.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.970.890.95
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.861.000.950.89
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.960.900.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02
0.930.93-0.980.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.950.890.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.880.980.84

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02
0.810.970.920.86

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.910.740.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
1 : 02 1/4
0.901.000.950.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.94-0.940.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.990.81-0.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.970.910.97
FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.880.930.95
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.911.000.88
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.950.950.84-0.96
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.930.97-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/43
0.880.980.950.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.81-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 3/43
-0.970.890.920.97
FT
2-4
0 : 1 1/23 3/4
0.980.930.970.92
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/2
1.000.920.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-2
1 1/4 : 03
0.82-0.930.910.97
FT
2-3
1/4 : 03
0.79-0.900.970.91
FT
0-0
0 : 03
0.84-0.94-0.950.83
FT
2-2
0 : 03
-0.900.790.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.930.97-0.950.83
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.970.870.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.901.000.87-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.940.94

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.911.000.83-0.93
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.960.88-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

10/06
Hoãn
  
    
10/06
Hoãn
  
    
10/06
Hoãn
  
    
10/06
Hoãn
  
    
10/06
Hoãn
  
    
10/06
Hoãn
  
    
10/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-5
1/4 : 03 1/4
1.000.840.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/43
0.76-0.930.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.890.950.830.99
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/2
0.860.980.890.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.850.79-0.97
11/06
Hoãn