Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-1
1/2 : 02
0.81-0.920.900.98
FT
2-4
1/4 : 01 3/4
0.87-0.970.900.98
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.930.87-0.98
FT
2-1
0 : 3/42
0.85-0.95-0.890.76
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.890.930.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.84-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
1.000.890.960.92

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
0 : 1/42
-0.900.81-0.950.85
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.89-0.990.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.90-0.99-0.960.84
11/06
Hoãn
  
    
11/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.970.850.910.91
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.880.950.85
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.79-0.950.75-0.93
FT
0-5
1 1/2 : 03
-0.990.830.890.93
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.830.950.87

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.940.900.890.93
FT
0-2
2 1/4 : 03
0.860.980.850.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.93-0.980.78
FT
5-0
0 : 4 3/45 1/2
0.930.910.900.92

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.980.780.970.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
4-1
0 : 1/42
0.930.910.880.92
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.990.850.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
5-2
0 : 03 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.940.95-0.990.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.990.85-0.98
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
0 : 14
0.860.900.72-0.94

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 1/44
1.000.910.920.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
1/2 : 03 1/2
-0.960.800.60-0.82

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-4
1/4 : 03
0.960.88-0.930.76

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
0 : 3/43
-0.920.830.79-0.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.790.61-0.920.75
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.950.81
FT
0-2
0 : 1/42
0.70-0.860.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.840.880.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.950.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.900.790.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.920.77
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.940.920.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.950.910.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.871.000.86
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.920.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.760.94-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.850.97-0.990.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.81-0.980.80
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.820.600.76-0.94
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.890.70-0.940.76
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
0.890.950.65-0.87