Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.891.000.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.860.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.840.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/23
0.990.900.940.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.970.920.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.801.000.88
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.86-0.960.990.89
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.80-0.970.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.820.86-0.98
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.84-0.96
FT
4-1
0 : 1/23
0.87-0.97-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.900.990.990.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.920.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá CAFA Nations Cup

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.890.91

Lịch thi đấu Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
0-5
4 1/2 : 05
0.780.92-0.910.60
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.61-0.920.770.93

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.850.970.940.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.850.970.860.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.910.89
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.751.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 12 1/4
0.960.900.910.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.77-0.920.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.880.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.810.850.95
FT
1-0
0 : 3/42
-0.940.760.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-5
2 : 03
1.000.820.810.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.880.94-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.830.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.85-0.99
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.82-0.931.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-2
1/4 : 03
0.80-0.960.870.95
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.940.901.000.82
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
1.000.840.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/43
0.77-0.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.881.000.82
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.83-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.970.940.92
FT
0-0
1/4 : 03
0.84-0.960.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-0
0 : 13
0.62-0.790.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.940.940.870.99
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.85-0.971.000.86
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.950.930.82-0.96
FT
2-0
1/2 : 03
0.950.93-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.60-0.860.940.82
FT
2-1
0 : 3/43
0.840.920.850.91
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.70-0.94-0.980.74

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.93-0.980.85
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
1.000.890.900.97
FT
1-2
0 : 02
0.970.920.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.980.910.930.93
FT
3-2
1 : 02 3/4
0.950.940.920.94
FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.970.870.890.97
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.88-0.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.970.850.970.83
FT
5-3
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.801.00
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.970.850.830.97
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.70-0.890.801.00
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.75-0.930.860.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.74-0.930.960.84
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.970.850.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.890.930.810.99
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.990.830.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-0
  
    
FT
4-3
0 : 2 1/43 3/4
-0.980.800.840.96
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.71-0.900.73-0.93

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.75-0.900.841.00
FT
5-2
0 : 03 1/2
0.930.930.77-0.93
FT
1-3
0 : 1/43 3/4
-0.920.770.82-0.98
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.82-0.960.77-0.93
FT
0-4
0 : 03 1/4
-0.960.820.63-0.83

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-6
0 : 1/23
0.881.000.85-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.940.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.820.850.97
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.78-0.94-0.990.81
FT
1-0
1/2 : 03
0.900.940.920.90

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-1
0 : 03
0.970.870.70-0.89
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.900.92
FT
5-1
0 : 3/43
-0.920.751.000.82
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.990.850.78-0.96

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.830.920.95
FT
3-0
0 : 3 1/24 1/2
1.000.820.990.81
FT
3-1
0 : 13 3/4
0.970.920.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-3
0 : 13 1/4
-0.970.850.930.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.900.98
FT
1-1
1/2 : 03
0.87-0.970.940.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.920.770.75-0.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.940.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-5
0 : 1/22 1/4
-0.880.720.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.71-0.900.75-0.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.970.83
FT
5-0
1/2 : 02 3/4
0.950.870.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.950.93
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.880.900.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.960.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.95-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.960.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.85-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02
0.860.960.940.76
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.890.810.801.00
FT
1-2
0 : 3/42
0.920.900.820.98
FT
2-0
0 : 1/22
0.880.940.870.93
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.850.970.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.810.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.82-0.930.81-0.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.84-0.940.85-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.830.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.960.90-0.880.70
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.78-0.990.83
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.980.880.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.72-0.960.80
FT
1-0
0 : 3/42
-0.940.800.841.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.800.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.76-0.880.80-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.800.920.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.990.900.940.94
FT
1-1
0 : 3/42
-0.980.88-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.960.82
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.880.771.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.920.79-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.73-0.920.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.890.95
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.990.82-0.98
FT
3-1
0 : 3/43
-0.940.800.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.950.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.82-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 1/43
-0.970.850.990.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.910.95
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.920.900.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.900.96
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.900.98-0.930.78

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.800.870.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.89-0.890.72
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.960.900.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.920.92
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.950.910.81-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.70-0.86-0.980.82
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.860.700.990.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.880.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.81-0.950.83-0.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.790.970.73
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1 1/42
0.72-0.910.76-0.96