Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.920.920.860.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.880.910.91
FT
0-3
0 : 1 1/22 1/2
0.950.890.910.91
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.770.81-0.99
FT
1-1
0 : 2 1/43
0.841.000.830.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.880.960.960.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.82-0.980.79-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.860.980.821.00

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.870.980.84
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.940.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/43
0.990.910.87-0.99
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.86-0.970.85
FT
0-1
0 : 1 1/23 3/4
0.980.920.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-0
1/4 : 02
0.930.97-0.930.80

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 1/23
0.910.93-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.850.81-0.99
10/07
Hoãn
  
    
10/07
Hoãn
  
    
10/07
Hoãn
  
    
10/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.910.930.910.91
FT
1-1
  
    
FT
1-3
1 : 03
0.890.950.890.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.830.99
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.930.910.91
FT
2-2
2 : 03 3/4
0.950.890.860.96
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.650.720.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.790.870.95
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
-0.980.820.970.85
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.860.860.96
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
1 1/4 : 03 1/2
0.860.980.880.94
FT
1-0
  
    
11/07
Hoãn
  
    
FT
0-5
2 : 03 3/4
0.81-0.970.980.84
FT
5-1
0 : 03
0.970.930.86-0.98
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
1-1
3 : 04
0.960.880.930.89
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.890.950.950.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.840.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.79-0.950.970.85
11/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Sinh Viên TG Nữ

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.71-0.990.780.94

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.890.85-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.81-0.920.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.921.000.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.940.78-0.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.91-0.98-0.960.86
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.950.870.930.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.960.840.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.67-0.850.860.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.91-0.940.76
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.850.990.900.92

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.810.910.810.91
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.860.860.71-0.99

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-2
0 : 1/43
0.760.960.860.86
FT
0-2
0 : 1/43
0.850.870.71-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 12
-0.900.810.990.91
FT
1-1
0 : 02
0.86-0.940.84-0.94
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.85-0.930.970.93

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.890.78-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-4
3/4 : 03
0.880.900.810.97

Lịch thi đấu Canadian Championship

FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0